| số nhiều | monolinguals |
a monolingual dictionary
một từ điển đơn ngữ
monolingual and bilingual editions.
các phiên bản song ngữ và đơn ngữ.
She is a monolingual speaker of English.
Cô ấy là người nói tiếng Anh đơn ngữ.
Being monolingual can limit your opportunities in a globalized world.
Việc chỉ biết một ngôn ngữ có thể hạn chế cơ hội của bạn trong một thế giới toàn cầu hóa.
Many people strive to become bilingual instead of staying monolingual.
Nhiều người cố gắng trở thành song ngữ thay vì chỉ biết một ngôn ngữ.
Monolingualism is common in many countries where English is the dominant language.
Việc chỉ biết một ngôn ngữ là phổ biến ở nhiều quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế.
Learning a new language can help break the barriers of monolingualism.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp phá vỡ những rào cản của việc chỉ biết một ngôn ngữ.
Monolingual education systems may not adequately prepare students for a diverse world.
Các hệ thống giáo dục chỉ dạy một ngôn ngữ có thể không trang bị đầy đủ cho học sinh để đối mặt với một thế giới đa dạng.
Some people believe that being monolingual is a disadvantage in today's society.
Một số người tin rằng việc chỉ biết một ngôn ngữ là một bất lợi trong xã hội ngày nay.
Monolingual speakers may struggle when traveling to countries where their language is not spoken.
Những người chỉ biết một ngôn ngữ có thể gặp khó khăn khi đi du lịch đến các quốc gia nơi ngôn ngữ của họ không được sử dụng.
The rise of technology has made it easier for monolingual individuals to communicate with others globally.
Sự phát triển của công nghệ đã giúp những người chỉ biết một ngôn ngữ dễ dàng giao tiếp với người khác trên toàn cầu hơn.
Some researchers argue that the brain functions differently in monolingual and bilingual individuals.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng não bộ hoạt động khác nhau ở những người chỉ biết một ngôn ngữ và những người song ngữ.
a monolingual dictionary
một từ điển đơn ngữ
monolingual and bilingual editions.
các phiên bản song ngữ và đơn ngữ.
She is a monolingual speaker of English.
Cô ấy là người nói tiếng Anh đơn ngữ.
Being monolingual can limit your opportunities in a globalized world.
Việc chỉ biết một ngôn ngữ có thể hạn chế cơ hội của bạn trong một thế giới toàn cầu hóa.
Many people strive to become bilingual instead of staying monolingual.
Nhiều người cố gắng trở thành song ngữ thay vì chỉ biết một ngôn ngữ.
Monolingualism is common in many countries where English is the dominant language.
Việc chỉ biết một ngôn ngữ là phổ biến ở nhiều quốc gia nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế.
Learning a new language can help break the barriers of monolingualism.
Học một ngôn ngữ mới có thể giúp phá vỡ những rào cản của việc chỉ biết một ngôn ngữ.
Monolingual education systems may not adequately prepare students for a diverse world.
Các hệ thống giáo dục chỉ dạy một ngôn ngữ có thể không trang bị đầy đủ cho học sinh để đối mặt với một thế giới đa dạng.
Some people believe that being monolingual is a disadvantage in today's society.
Một số người tin rằng việc chỉ biết một ngôn ngữ là một bất lợi trong xã hội ngày nay.
Monolingual speakers may struggle when traveling to countries where their language is not spoken.
Những người chỉ biết một ngôn ngữ có thể gặp khó khăn khi đi du lịch đến các quốc gia nơi ngôn ngữ của họ không được sử dụng.
The rise of technology has made it easier for monolingual individuals to communicate with others globally.
Sự phát triển của công nghệ đã giúp những người chỉ biết một ngôn ngữ dễ dàng giao tiếp với người khác trên toàn cầu hơn.
Some researchers argue that the brain functions differently in monolingual and bilingual individuals.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng não bộ hoạt động khác nhau ở những người chỉ biết một ngôn ngữ và những người song ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay