multistate agreement
thỏa thuận đa bang
multistate tax
thuế đa bang
multistate initiative
sáng kiến đa bang
multistate litigation
khuếch tán đa bang
multistate strategy
chiến lược đa bang
multistate cooperation
hợp tác đa bang
multistate program
chương trình đa bang
multistate network
mạng lưới đa bang
multistate framework
khung đa bang
multistate organization
tổ chức đa bang
the multistate agreement aims to improve environmental regulations.
thỏa thuận đa bang nhằm cải thiện các quy định về môi trường.
we need a multistate strategy to address this issue effectively.
chúng tôi cần một chiến lược đa bang để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.
the multistate initiative focuses on renewable energy sources.
sáng kiến đa bang tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.
she was involved in a multistate project that promotes education.
cô ấy đã tham gia vào một dự án đa bang thúc đẩy giáo dục.
the multistate competition drew participants from across the country.
cuộc thi đa bang đã thu hút những người tham gia từ khắp cả nước.
they are working on a multistate health care plan.
họ đang làm việc trên một kế hoạch chăm sóc sức khỏe đa bang.
the multistate study revealed significant trends in consumer behavior.
nghiên cứu đa bang đã tiết lộ những xu hướng đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng.
a multistate task force was created to tackle the crisis.
một lực lượng đặc nhiệm đa bang đã được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng.
multistate cooperation is essential for effective disaster response.
sự hợp tác đa bang là điều cần thiết cho ứng phó hiệu quả với thảm họa.
the multistate program offers various resources for small businesses.
chương trình đa bang cung cấp nhiều nguồn lực cho các doanh nghiệp nhỏ.
multistate agreement
thỏa thuận đa bang
multistate tax
thuế đa bang
multistate initiative
sáng kiến đa bang
multistate litigation
khuếch tán đa bang
multistate strategy
chiến lược đa bang
multistate cooperation
hợp tác đa bang
multistate program
chương trình đa bang
multistate network
mạng lưới đa bang
multistate framework
khung đa bang
multistate organization
tổ chức đa bang
the multistate agreement aims to improve environmental regulations.
thỏa thuận đa bang nhằm cải thiện các quy định về môi trường.
we need a multistate strategy to address this issue effectively.
chúng tôi cần một chiến lược đa bang để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.
the multistate initiative focuses on renewable energy sources.
sáng kiến đa bang tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.
she was involved in a multistate project that promotes education.
cô ấy đã tham gia vào một dự án đa bang thúc đẩy giáo dục.
the multistate competition drew participants from across the country.
cuộc thi đa bang đã thu hút những người tham gia từ khắp cả nước.
they are working on a multistate health care plan.
họ đang làm việc trên một kế hoạch chăm sóc sức khỏe đa bang.
the multistate study revealed significant trends in consumer behavior.
nghiên cứu đa bang đã tiết lộ những xu hướng đáng kể trong hành vi của người tiêu dùng.
a multistate task force was created to tackle the crisis.
một lực lượng đặc nhiệm đa bang đã được thành lập để giải quyết cuộc khủng hoảng.
multistate cooperation is essential for effective disaster response.
sự hợp tác đa bang là điều cần thiết cho ứng phó hiệu quả với thảm họa.
the multistate program offers various resources for small businesses.
chương trình đa bang cung cấp nhiều nguồn lực cho các doanh nghiệp nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay