multitonality

[Mỹ]/[ˌmʌl.tiˈtoʊ.nəl.ɪ.ti]/
[Anh]/[ˌmʌl.tiˈtoʊ.nəl.ɪ.ti]/

Dịch

n. Trạng thái hoặc điều kiện có nhiều mô hình âm điệu hoặc biến thể; Việc sử dụng nhiều âm điệu trong một tác phẩm hoặc buổi biểu diễn âm nhạc; Trong ngôn ngữ học, đặc tính của một ngôn ngữ có nhiều đối lập âm điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

multitonality analysis

phân tích đa âm

detecting multitonality

phát hiện đa âm

multitonality shifts

chuyển đổi đa âm

analyzing multitonality

phân tích đa âm

multitonality patterns

mô hình đa âm

with multitonality

với đa âm

multitonality features

đặc điểm đa âm

investigating multitonality

nghiên cứu đa âm

multitonality use

sử dụng đa âm

understanding multitonality

hiểu về đa âm

Câu ví dụ

the singer’s multitonality allowed for incredible vocal range.

Đa âm sắc của ca sĩ cho phép có phạm vi âm thanh phi thường.

understanding multitonality is crucial for analyzing operatic singing.

Hiểu về đa âm sắc là rất quan trọng để phân tích cách hát opera.

the composer utilized multitonality to create a unique soundscape.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng đa âm sắc để tạo ra một khung âm thanh độc đáo.

multitonality in vocal performance can be both a strength and a challenge.

Đa âm sắc trong biểu diễn giọng hát có thể là cả một điểm mạnh và một thách thức.

he demonstrated impressive multitonality during the a cappella performance.

Ông đã thể hiện đa âm sắc ấn tượng trong buổi biểu diễn a cappella.

the use of multitonality added complexity to the musical piece.

Sự sử dụng đa âm sắc đã làm tăng độ phức tạp cho tác phẩm âm nhạc.

analyzing multitonality requires a trained ear and musical knowledge.

Phân tích đa âm sắc đòi hỏi một tai nghe được huấn luyện và kiến thức âm nhạc.

the choir’s multitonality created a rich and layered vocal texture.

Đa âm sắc của dàn hợp xướng đã tạo ra một cấu trúc âm thanh phong phú và nhiều lớp.

multitonality is a key characteristic of certain vocal styles.

Đa âm sắc là một đặc điểm chính của một số phong cách hát.

she explored the possibilities of multitonality in her experimental music.

Cô đã khám phá các khả năng của đa âm sắc trong âm nhạc thực nghiệm của mình.

the recording engineer highlighted the multitonality in the vocalist’s voice.

Kỹ sư thu âm đã nhấn mạnh đa âm sắc trong giọng của ca sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay