| số nhiều | loudmouths |
loudmouth politician
chuyên gia chính trị khoe khoang
loudmouth friend
người bạn khoe khoang
loudmouth celebrity
ngôi sao khoe khoang
loudmouth neighbor
hàng xóm khoe khoang
loudmouth critic
người phê bình khoe khoang
loudmouth coworker
đồng nghiệp khoe khoang
loudmouth kid
đứa trẻ khoe khoang
loudmouth speaker
người phát biểu khoe khoang
loudmouth group
nhóm khoe khoang
loudmouth audience
khán giả khoe khoang
he's such a loudmouth; he can't keep a secret.
anh ta thật sự là một kẻ lắm lời; anh ta không thể giữ bí mật.
my loudmouth friend always talks too much at parties.
người bạn lắm lời của tôi luôn luôn nói quá nhiều ở các bữa tiệc.
being a loudmouth can get you into trouble.
việc trở thành một kẻ lắm lời có thể khiến bạn gặp rắc rối.
she was labeled a loudmouth after her comments went viral.
cô ấy bị gắn mác là kẻ lắm lời sau khi bình luận của cô ấy lan truyền trên mạng.
it's hard to have a quiet dinner with a loudmouth around.
thật khó để có một bữa tối yên tĩnh khi có một kẻ lắm lời ở xung quanh.
he always has something to say; he's a real loudmouth.
anh ta luôn luôn có điều gì đó để nói; anh ta thực sự là một kẻ lắm lời.
don't be a loudmouth; keep your opinions to yourself.
đừng làm một kẻ lắm lời; hãy giữ ý kiến của bạn cho riêng mình.
the loudmouth in the group tends to dominate the conversation.
kẻ lắm lời trong nhóm có xu hướng thống trị cuộc trò chuyện.
his loudmouth antics often annoy his colleagues.
những trò nghịch của anh ta thường khiến đồng nghiệp khó chịu.
being a loudmouth isn't always appreciated in professional settings.
việc trở thành một kẻ lắm lời không phải lúc nào cũng được đánh giá cao trong môi trường chuyên nghiệp.
loudmouth politician
chuyên gia chính trị khoe khoang
loudmouth friend
người bạn khoe khoang
loudmouth celebrity
ngôi sao khoe khoang
loudmouth neighbor
hàng xóm khoe khoang
loudmouth critic
người phê bình khoe khoang
loudmouth coworker
đồng nghiệp khoe khoang
loudmouth kid
đứa trẻ khoe khoang
loudmouth speaker
người phát biểu khoe khoang
loudmouth group
nhóm khoe khoang
loudmouth audience
khán giả khoe khoang
he's such a loudmouth; he can't keep a secret.
anh ta thật sự là một kẻ lắm lời; anh ta không thể giữ bí mật.
my loudmouth friend always talks too much at parties.
người bạn lắm lời của tôi luôn luôn nói quá nhiều ở các bữa tiệc.
being a loudmouth can get you into trouble.
việc trở thành một kẻ lắm lời có thể khiến bạn gặp rắc rối.
she was labeled a loudmouth after her comments went viral.
cô ấy bị gắn mác là kẻ lắm lời sau khi bình luận của cô ấy lan truyền trên mạng.
it's hard to have a quiet dinner with a loudmouth around.
thật khó để có một bữa tối yên tĩnh khi có một kẻ lắm lời ở xung quanh.
he always has something to say; he's a real loudmouth.
anh ta luôn luôn có điều gì đó để nói; anh ta thực sự là một kẻ lắm lời.
don't be a loudmouth; keep your opinions to yourself.
đừng làm một kẻ lắm lời; hãy giữ ý kiến của bạn cho riêng mình.
the loudmouth in the group tends to dominate the conversation.
kẻ lắm lời trong nhóm có xu hướng thống trị cuộc trò chuyện.
his loudmouth antics often annoy his colleagues.
những trò nghịch của anh ta thường khiến đồng nghiệp khó chịu.
being a loudmouth isn't always appreciated in professional settings.
việc trở thành một kẻ lắm lời không phải lúc nào cũng được đánh giá cao trong môi trường chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay