musicalness

[Mỹ]/ˈmjuːzɪkl.nəs/
[Anh]/ˈmjuːzɪkl.nəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái mang tính nhạc; đặc điểm hoặc chất lượng nhạc.
Các dạng của từ
số nhiềumusicalnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

great musicalness

Vietnamese_translation

inherent musicalness

Vietnamese_translation

the word's musicalness

Vietnamese_translation

achieving musicalness

Vietnamese_translation

pure musicalness

Vietnamese_translation

appreciating musicalness

Vietnamese_translation

assessing musicalness

Vietnamese_translation

defining musicalness

Vietnamese_translation

distinct musicalness

Vietnamese_translation

exceptional musicalness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her voice's musicalness captivated the audience immediately.

Độ nhạc điệu trong giọng nói của cô ấy đã chinh phục khán giả ngay lập tức.

the poet's work is characterized by a unique musicalness of rhythm.

Tác phẩm của nhà thơ được đặc trưng bởi một sự nhạc điệu độc đáo của nhịp điệu.

listeners praised the remarkable musicalness of the soprano's performance.

Các khán giả khen ngợi sự nhạc điệu đáng kinh ngạc trong màn trình diễn của ca sĩ soprano.

the musicalness of the italian language makes it ideal for opera.

Độ nhạc điệu của ngôn ngữ Ý khiến nó trở nên lý tưởng cho opera.

his speech contained a natural musicalness that charmed everyone present.

Bài phát biểu của anh ấy chứa đựng một sự nhạc điệu tự nhiên đã mê hoặc tất cả những người có mặt.

the novel's musicalness derives from its beautiful sentence structures.

Độ nhạc điệu của tiểu thuyết bắt nguồn từ cấu trúc câu tuyệt đẹp của nó.

critics often comment on the inherent musicalness of classical chinese poetry.

Các nhà phê bình thường bình luận về sự nhạc điệu bẩm sinh của thơ cổ điển Trung Quốc.

the musicalness of african drumming creates an mesmerizing cultural experience.

Độ nhạc điệu trong âm nhạc gõ trống châu Phi tạo ra một trải nghiệm văn hóa mê hoặc.

she was aware of the musicalness in her grandmother's storytelling tradition.

Cô ấy nhận thức được sự nhạc điệu trong truyền thống kể chuyện của bà ngoại mình.

researchers study the musicalness of infant vocalizations across cultures.

Nghiên cứu viên nghiên cứu về sự nhạc điệu trong các âm thanh của trẻ sơ sinh qua các nền văn hóa.

the pianist's touch brought extraordinary musicalness to even simple melodies.

Phong cách chơi của nhạc sĩ đã mang lại sự nhạc điệu phi thường cho cả những giai điệu đơn giản.

linguists analyze the musicalness found in everyday conversational patterns.

Các nhà ngôn ngữ học phân tích sự nhạc điệu được tìm thấy trong các mẫu đối thoại hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay