| số nhiều | dissonances |
cognitive dissonance
dissonance nhận thức
emotional dissonance
mất cân bằng cảm xúc
musical dissonance
mất hài hòa âm nhạc
social dissonance
mất hài hòa xã hội
to produce a dissonance.
để tạo ra sự bất hòa.
an unusual degree of dissonance for such choral styles.
một mức độ bất hòa bất thường cho các phong cách hợp xướng như vậy.
the harsh dissonances give a sound which is quite untypical of that period.
những sự bất hòa khắc nghiệt tạo ra một âm thanh khá điển hình của giai đoạn đó.
the dissonance between the act of firing someone and the manager's beliefs about what is decent behaviour.
sự bất hòa giữa việc sa thải ai đó và niềm tin của người quản lý về hành vi đúng đắn.
These processes include things like cognitive dissonance, the consistency bias and misattribution.
Những quá trình này bao gồm những điều như bất hòa nhận thức, thiên kiến về sự nhất quán và gán sai.
There was a dissonance between what he said and what he did.
Có một sự bất hòa giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.
The dissonance in their opinions led to a heated argument.
Sự bất hòa trong ý kiến của họ dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
The dissonance in the music created a sense of unease.
Sự bất hòa trong âm nhạc tạo ra cảm giác khó chịu.
The dissonance between their values caused tension in the relationship.
Sự bất hòa giữa các giá trị của họ đã gây ra căng thẳng trong mối quan hệ.
The dissonance between the colors clashed in the painting.
Sự bất hòa giữa các màu sắc đã xung đột trong bức tranh.
The dissonance between her words and actions made me doubt her sincerity.
Sự bất hòa giữa lời nói và hành động của cô ấy khiến tôi nghi ngờ sự chân thành của cô ấy.
There is a dissonance between the company's values and its actions.
Có một sự bất hòa giữa các giá trị của công ty và hành động của nó.
The dissonance in the team's strategies caused confusion among the members.
Sự bất hòa trong chiến lược của nhóm đã gây ra sự bối rối giữa các thành viên.
The dissonance between tradition and modernity is a common theme in literature.
Sự bất hòa giữa truyền thống và hiện đại là một chủ đề phổ biến trong văn học.
The dissonance between the two cultures became evident during the cultural exchange.
Sự bất hòa giữa hai nền văn hóa đã trở nên rõ ràng trong quá trình trao đổi văn hóa.
cognitive dissonance
dissonance nhận thức
emotional dissonance
mất cân bằng cảm xúc
musical dissonance
mất hài hòa âm nhạc
social dissonance
mất hài hòa xã hội
to produce a dissonance.
để tạo ra sự bất hòa.
an unusual degree of dissonance for such choral styles.
một mức độ bất hòa bất thường cho các phong cách hợp xướng như vậy.
the harsh dissonances give a sound which is quite untypical of that period.
những sự bất hòa khắc nghiệt tạo ra một âm thanh khá điển hình của giai đoạn đó.
the dissonance between the act of firing someone and the manager's beliefs about what is decent behaviour.
sự bất hòa giữa việc sa thải ai đó và niềm tin của người quản lý về hành vi đúng đắn.
These processes include things like cognitive dissonance, the consistency bias and misattribution.
Những quá trình này bao gồm những điều như bất hòa nhận thức, thiên kiến về sự nhất quán và gán sai.
There was a dissonance between what he said and what he did.
Có một sự bất hòa giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm.
The dissonance in their opinions led to a heated argument.
Sự bất hòa trong ý kiến của họ dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
The dissonance in the music created a sense of unease.
Sự bất hòa trong âm nhạc tạo ra cảm giác khó chịu.
The dissonance between their values caused tension in the relationship.
Sự bất hòa giữa các giá trị của họ đã gây ra căng thẳng trong mối quan hệ.
The dissonance between the colors clashed in the painting.
Sự bất hòa giữa các màu sắc đã xung đột trong bức tranh.
The dissonance between her words and actions made me doubt her sincerity.
Sự bất hòa giữa lời nói và hành động của cô ấy khiến tôi nghi ngờ sự chân thành của cô ấy.
There is a dissonance between the company's values and its actions.
Có một sự bất hòa giữa các giá trị của công ty và hành động của nó.
The dissonance in the team's strategies caused confusion among the members.
Sự bất hòa trong chiến lược của nhóm đã gây ra sự bối rối giữa các thành viên.
The dissonance between tradition and modernity is a common theme in literature.
Sự bất hòa giữa truyền thống và hiện đại là một chủ đề phổ biến trong văn học.
The dissonance between the two cultures became evident during the cultural exchange.
Sự bất hòa giữa hai nền văn hóa đã trở nên rõ ràng trong quá trình trao đổi văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay