mutinous

[Mỹ]/ˈmjuːtənəs/
[Anh]/ˈmjuːtənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nổi loạn; kháng cự; khó kiểm soát.

Cụm từ & Cách kết hợp

mutinous behavior

hành vi nổi loạn

Câu ví dụ

The mutinous sailors took control of the ship.

Những thủy thủ nổi loạn đã chiếm quyền kiểm soát con tàu.

Antoinette looked mutinous, but she obeyed.

Antoinette trông có vẻ nổi loạn, nhưng cô ấy vẫn tuân lệnh.

The men became mutinous and insubordinate(Walter Besant.

Những người đàn ông trở nên nổi loạn và bất tuân (Walter Besant).

loathe, pertinacious, impenitent, refractory, obstinate, grudging, obdurate, mutinous, recalcitrant.

ghét bỏ, bền bỉ, ăn năn, bướng bỉnh, ngoan cố, miễn cưỡng, ngoan đầu, nổi loạn, ngoan cường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay