win-win

[Mỹ]/wɪn wɪn/
[Anh]/wɪn wɪn/

Dịch

adj. có lợi cho tất cả các bên liên quan; tạo ra một tình huống mà tất cả các bên đều được hưởng lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

win-win situation

tình huống đôi bên cùng có lợi

win-win outcome

giải pháp đôi bên cùng có lợi

win-win solution

giải pháp đôi bên cùng có lợi

a win-win

đôi bên cùng có lợi

win-win deal

thỏa thuận đôi bên cùng có lợi

creating win-win

tạo ra lợi ích chung

win-win scenario

kịch bản đôi bên cùng có lợi

seeking win-win

tìm kiếm lợi ích chung

achieve win-win

đạt được lợi ích chung

win-win partnership

quan hệ đối tác đôi bên cùng có lợi

Câu ví dụ

we aim for a win-win situation where both companies benefit from the partnership.

chúng tôi hướng tới một tình huống đôi bên cùng có lợi, nơi cả hai công ty đều được hưởng lợi từ sự hợp tác.

the negotiation resulted in a win-win outcome for all parties involved.

cuộc đàm phán đã đạt được kết quả có lợi cho tất cả các bên liên quan.

it's important to find a win-win solution that addresses everyone's needs.

điều quan trọng là tìm ra một giải pháp đôi bên cùng có lợi, đáp ứng nhu cầu của mọi người.

this collaboration offers a win-win scenario for our teams and clients.

sự hợp tác này mang lại một kịch bản thắng-thắng cho các nhóm và khách hàng của chúng tôi.

we believe in creating win-win relationships with our suppliers and distributors.

chúng tôi tin tưởng vào việc xây dựng các mối quan hệ hợp tác đôi bên cùng có lợi với nhà cung cấp và nhà phân phối của chúng tôi.

the merger presented a win-win opportunity for both organizations to grow.

việc sáp nhập đã mang đến một cơ hội thắng-thắng cho cả hai tổ chức để phát triển.

a win-win strategy is crucial for long-term business success.

chiến lược thắng-thắng là rất quan trọng đối với sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

the new policy aims to create a win-win environment for employees and management.

nguyên tắc mới nhằm mục đích tạo ra một môi trường hợp tác đôi bên cùng có lợi cho nhân viên và quản lý.

we sought a win-win agreement that ensured mutual gains and satisfaction.

chúng tôi tìm kiếm một thỏa thuận hợp tác đôi bên cùng có lợi, đảm bảo lợi ích và sự hài lòng lẫn nhau.

the project's success was a win-win for the community and the investors.

thành công của dự án là một chiến thắng cho cộng đồng và các nhà đầu tư.

finding a win-win approach is key to resolving this conflict effectively.

việc tìm ra cách tiếp cận hợp tác đôi bên cùng có lợi là chìa khóa để giải quyết cuộc xung đột này một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay