mycoheterotrophic plant
thực vật dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic plants
thực vật dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic orchid
hoa lan dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic orchids
hoa lan dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic fungus
nấm dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic fungi
nấm dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic species
loài dị dưỡng cộng sinh
the mycoheterotrophic orchid relies on fungal partners to obtain carbon in deep shade.
Cây lan mycoheterotrophic phụ thuộc vào các đối tác nấm để thu được carbon trong bóng tối sâu.
researchers documented a mycoheterotrophic plant thriving on a forest floor covered in leaf litter.
Những nhà nghiên cứu đã ghi lại một loài thực vật mycoheterotrophic phát triển tốt trên mặt đất rừng được phủ đầy lá rụng.
because it is mycoheterotrophic, the species lacks chlorophyll and never photosynthesizes.
Vì là loài mycoheterotrophic, loài này không có diệp lục và không bao giờ quang hợp.
the mycoheterotrophic habit evolves repeatedly in understory lineages where light is scarce.
Hành vi mycoheterotrophic tiến hóa lặp đi lặp lại trong các dòng cây dưới tán nơi ánh sáng khan hiếm.
in this reserve, mycoheterotrophic wildflowers appear briefly after heavy summer rains.
Trong khu bảo tồn này, các loài hoa dại mycoheterotrophic xuất hiện ngắn ngủi sau những cơn mưa lớn vào mùa hè.
the team mapped mycoheterotrophic populations along moist ravines and shaded slopes.
Đội ngũ đã lập bản đồ các quần thể mycoheterotrophic dọc theo các thung lũng ẩm ướt và các sườn dốc tối tăm.
a mycoheterotrophic seedling can establish only where compatible fungi are present.
Một cây non mycoheterotrophic chỉ có thể phát triển ở nơi có sự hiện diện của nấm tương thích.
conservation plans now list mycoheterotrophic species as indicators of intact fungal networks.
Các kế hoạch bảo tồn hiện nay liệt kê các loài mycoheterotrophic là chỉ số cho các mạng lưới nấm nguyên vẹn.
field guides note that mycoheterotrophic flowers are often pale and short-lived.
Các hướng dẫn ngoài trời lưu ý rằng các loài hoa mycoheterotrophic thường nhạt màu và có tuổi thọ ngắn.
the mycoheterotrophic genus shows strong host specificity to particular ectomycorrhizal fungi.
Chi mycoheterotrophic thể hiện tính đặc hiệu mạnh mẽ đối với các loại nấm rễ ngoại sinh cụ thể.
under the microscope, mycoheterotrophic roots contain dense fungal coils within the cortex.
Dưới kính hiển vi, các rễ mycoheterotrophic chứa các cuộn nấm dày đặc bên trong lớp vỏ rễ.
ecologists compared mycoheterotrophic abundance across old-growth stands and logged sites.
Các nhà sinh thái học đã so sánh sự dồi dào của loài mycoheterotrophic giữa các khu rừng già và các khu vực đã khai thác.
mycoheterotrophic plant
thực vật dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic plants
thực vật dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic orchid
hoa lan dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic orchids
hoa lan dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic fungus
nấm dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic fungi
nấm dị dưỡng cộng sinh
mycoheterotrophic species
loài dị dưỡng cộng sinh
the mycoheterotrophic orchid relies on fungal partners to obtain carbon in deep shade.
Cây lan mycoheterotrophic phụ thuộc vào các đối tác nấm để thu được carbon trong bóng tối sâu.
researchers documented a mycoheterotrophic plant thriving on a forest floor covered in leaf litter.
Những nhà nghiên cứu đã ghi lại một loài thực vật mycoheterotrophic phát triển tốt trên mặt đất rừng được phủ đầy lá rụng.
because it is mycoheterotrophic, the species lacks chlorophyll and never photosynthesizes.
Vì là loài mycoheterotrophic, loài này không có diệp lục và không bao giờ quang hợp.
the mycoheterotrophic habit evolves repeatedly in understory lineages where light is scarce.
Hành vi mycoheterotrophic tiến hóa lặp đi lặp lại trong các dòng cây dưới tán nơi ánh sáng khan hiếm.
in this reserve, mycoheterotrophic wildflowers appear briefly after heavy summer rains.
Trong khu bảo tồn này, các loài hoa dại mycoheterotrophic xuất hiện ngắn ngủi sau những cơn mưa lớn vào mùa hè.
the team mapped mycoheterotrophic populations along moist ravines and shaded slopes.
Đội ngũ đã lập bản đồ các quần thể mycoheterotrophic dọc theo các thung lũng ẩm ướt và các sườn dốc tối tăm.
a mycoheterotrophic seedling can establish only where compatible fungi are present.
Một cây non mycoheterotrophic chỉ có thể phát triển ở nơi có sự hiện diện của nấm tương thích.
conservation plans now list mycoheterotrophic species as indicators of intact fungal networks.
Các kế hoạch bảo tồn hiện nay liệt kê các loài mycoheterotrophic là chỉ số cho các mạng lưới nấm nguyên vẹn.
field guides note that mycoheterotrophic flowers are often pale and short-lived.
Các hướng dẫn ngoài trời lưu ý rằng các loài hoa mycoheterotrophic thường nhạt màu và có tuổi thọ ngắn.
the mycoheterotrophic genus shows strong host specificity to particular ectomycorrhizal fungi.
Chi mycoheterotrophic thể hiện tính đặc hiệu mạnh mẽ đối với các loại nấm rễ ngoại sinh cụ thể.
under the microscope, mycoheterotrophic roots contain dense fungal coils within the cortex.
Dưới kính hiển vi, các rễ mycoheterotrophic chứa các cuộn nấm dày đặc bên trong lớp vỏ rễ.
ecologists compared mycoheterotrophic abundance across old-growth stands and logged sites.
Các nhà sinh thái học đã so sánh sự dồi dào của loài mycoheterotrophic giữa các khu rừng già và các khu vực đã khai thác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay