mycoheterotrophous

[Mỹ]//ˌmaɪkəʊˌhɛtərəˈtrəʊfəs//
[Anh]//ˌmaɪkoʊˌhɛtərəˈtroʊfəs//

Dịch

adj. Lấy chất dinh dưỡng bằng cách ký sinh hoặc khai thác nấm rễ sợi nấm thay vì thực hiện quang hợp; mycoheterotrophic; Liên quan đến thực vật hoặc sinh vật lấy carbon và dinh dưỡng khoáng chất thông qua nấm, thường gián tiếp từ các cây khác thông qua mạng lưới nấm chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

mycoheterotrophous plant

thực vật dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous orchid

hoa lan dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous species

loài dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous herb

thảo mộc dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous roots

rễ dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous seedlings

thân mầm dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous flowers

hoa dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous fungi

nấm dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous lifestyle

phong cách sống dị dưỡng nấm

mycoheterotrophous growth

sự phát triển dị dưỡng nấm

Câu ví dụ

the mycoheterotrophous orchid thrives in deep shade where sunlight rarely reaches the forest floor.

Cây lan mycoheterotrophous phát triển tốt trong bóng tối sâu, nơi ánh sáng mặt trời hiếm khi chiếu đến mặt đất rừng.

researchers documented a mycoheterotrophous plant that depends entirely on fungi for carbon.

Những nhà nghiên cứu đã ghi lại một loài thực vật mycoheterotrophous phụ thuộc hoàn toàn vào nấm để cung cấp carbon.

in the understory, mycoheterotrophous herbs draw nutrients through fungal networks connected to nearby trees.

Trong tầng dưới tán, các loài thảo mộc mycoheterotrophous hấp thụ chất dinh dưỡng thông qua mạng lưới nấm kết nối với các cây gần đó.

a mycoheterotrophous lifestyle is common among some orchids that lack chlorophyll.

Phong cách sống mycoheterotrophous phổ biến ở một số loài lan thiếu lục lạp.

the field guide notes mycoheterotrophous species as indicators of intact soil fungal communities.

Hướng dẫn sinh thái ghi chú các loài mycoheterotrophous là chỉ số cho cộng đồng nấm trong đất còn nguyên vẹn.

because it is mycoheterotrophous, the seedling cannot survive without its specific mycorrhizal partner.

Vì là loài mycoheterotrophous, cây con không thể sống sót nếu thiếu đối tác mycorrhiza cụ thể.

we found mycoheterotrophous sprouts emerging after heavy rains in a mature beech forest.

Chúng tôi đã phát hiện các mầm non mycoheterotrophous mọc lên sau những cơn mưa lớn trong rừng sồi trưởng thành.

conservation plans protect habitat for mycoheterotrophous plants by limiting soil disturbance.

Các kế hoạch bảo tồn bảo vệ môi trường sống cho các loài mycoheterotrophous bằng cách hạn chế xáo trộn đất.

microscopy revealed mycoheterotrophous roots packed with fungal hyphae forming dense coils.

Kính hiển vi cho thấy các rễ mycoheterotrophous chứa đầy sợi nấm tạo thành các vòng xoắn đặc.

the mycoheterotrophous wildflower flowers briefly, then disappears back into the leaf litter.

Hoa dại mycoheterotrophous nở hoa trong một thời gian ngắn, sau đó biến mất trở lại trong lớp lá rụng.

in lab cultures, mycoheterotrophous seedlings grew only when supplied with the correct fungal isolate.

Trong môi trường nuôi cấy, các cây con mycoheterotrophous chỉ phát triển khi được cung cấp chủng nấm đúng.

ecologists track mycoheterotrophous diversity to understand how forest fungi respond to climate shifts.

Các nhà sinh thái theo dõi sự đa dạng của loài mycoheterotrophous để hiểu cách nấm rừng phản ứng với sự thay đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay