myriads of stars
hàng ngàn vì sao
myriads of options
hàng ngàn lựa chọn
myriads of colors
hàng ngàn màu sắc
myriads of ideas
hàng ngàn ý tưởng
myriads of problems
hàng ngàn vấn đề
myriads of choices
hàng ngàn sự lựa chọn
myriads of species
hàng ngàn loài
myriads of thoughts
hàng ngàn suy nghĩ
myriads of paths
hàng ngàn con đường
myriads of challenges
hàng ngàn thử thách
there are myriads of stars in the night sky.
Có vô số ngôi sao trên bầu trời đêm.
myriads of flowers bloom in the spring.
Có vô số bông hoa nở vào mùa xuân.
she has myriads of ideas for the project.
Cô ấy có vô số ý tưởng cho dự án.
myriads of people attended the festival.
Có vô số người tham dự lễ hội.
he faced myriads of challenges in his career.
Anh ấy phải đối mặt với vô số thử thách trong sự nghiệp của mình.
myriads of options are available for travel.
Có vô số lựa chọn cho việc đi du lịch.
there are myriads of ways to learn a language.
Có vô số cách để học một ngôn ngữ.
myriads of memories flooded back to her.
Vô số kỷ niệm ùa về với cô ấy.
he has myriads of friends from different backgrounds.
Anh ấy có vô số bạn bè từ những hoàn cảnh khác nhau.
myriads of opportunities await in the future.
Có vô số cơ hội đang chờ đợi trong tương lai.
myriads of stars
hàng ngàn vì sao
myriads of options
hàng ngàn lựa chọn
myriads of colors
hàng ngàn màu sắc
myriads of ideas
hàng ngàn ý tưởng
myriads of problems
hàng ngàn vấn đề
myriads of choices
hàng ngàn sự lựa chọn
myriads of species
hàng ngàn loài
myriads of thoughts
hàng ngàn suy nghĩ
myriads of paths
hàng ngàn con đường
myriads of challenges
hàng ngàn thử thách
there are myriads of stars in the night sky.
Có vô số ngôi sao trên bầu trời đêm.
myriads of flowers bloom in the spring.
Có vô số bông hoa nở vào mùa xuân.
she has myriads of ideas for the project.
Cô ấy có vô số ý tưởng cho dự án.
myriads of people attended the festival.
Có vô số người tham dự lễ hội.
he faced myriads of challenges in his career.
Anh ấy phải đối mặt với vô số thử thách trong sự nghiệp của mình.
myriads of options are available for travel.
Có vô số lựa chọn cho việc đi du lịch.
there are myriads of ways to learn a language.
Có vô số cách để học một ngôn ngữ.
myriads of memories flooded back to her.
Vô số kỷ niệm ùa về với cô ấy.
he has myriads of friends from different backgrounds.
Anh ấy có vô số bạn bè từ những hoàn cảnh khác nhau.
myriads of opportunities await in the future.
Có vô số cơ hội đang chờ đợi trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay