mythologized hero
anh hùng được thần thoại hóa
mythologized figure
nhân vật được thần thoại hóa
mythologized story
câu chuyện được thần thoại hóa
mythologized past
quá khứ được thần thoại hóa
mythologized culture
văn hóa được thần thoại hóa
mythologized narrative
truyền kể được thần thoại hóa
mythologized identity
danh tính được thần thoại hóa
mythologized event
sự kiện được thần thoại hóa
mythologized tradition
truyền thống được thần thoại hóa
mythologized concept
khái niệm được thần thoại hóa
the hero was mythologized in countless stories.
anh hùng đã được thần thoại hóa trong vô số câu chuyện.
many cultures have mythologized their origins.
nhiều nền văn hóa đã thần thoại hóa nguồn gốc của họ.
she mythologized her childhood experiences.
cô ấy đã thần thoại hóa những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
his achievements were mythologized by the media.
những thành tựu của anh ấy đã được truyền thông thần thoại hóa.
they mythologized the events of that historic battle.
họ đã thần thoại hóa các sự kiện của trận chiến lịch sử đó.
in literature, many figures are mythologized for their deeds.
trong văn học, nhiều nhân vật được thần thoại hóa vì những việc họ đã làm.
she felt that her family history was mythologized.
cô ấy cảm thấy rằng lịch sử gia đình cô ấy đã bị thần thoại hóa.
mythologized tales often inspire new generations.
những câu chuyện thần thoại thường truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
he was mythologized as a revolutionary leader.
anh ấy đã được thần thoại hóa như một nhà lãnh đạo cách mạng.
the artist's life was mythologized in various documentaries.
cuộc đời của nghệ sĩ đã được thần thoại hóa trong nhiều bộ phim tài liệu.
mythologized hero
anh hùng được thần thoại hóa
mythologized figure
nhân vật được thần thoại hóa
mythologized story
câu chuyện được thần thoại hóa
mythologized past
quá khứ được thần thoại hóa
mythologized culture
văn hóa được thần thoại hóa
mythologized narrative
truyền kể được thần thoại hóa
mythologized identity
danh tính được thần thoại hóa
mythologized event
sự kiện được thần thoại hóa
mythologized tradition
truyền thống được thần thoại hóa
mythologized concept
khái niệm được thần thoại hóa
the hero was mythologized in countless stories.
anh hùng đã được thần thoại hóa trong vô số câu chuyện.
many cultures have mythologized their origins.
nhiều nền văn hóa đã thần thoại hóa nguồn gốc của họ.
she mythologized her childhood experiences.
cô ấy đã thần thoại hóa những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
his achievements were mythologized by the media.
những thành tựu của anh ấy đã được truyền thông thần thoại hóa.
they mythologized the events of that historic battle.
họ đã thần thoại hóa các sự kiện của trận chiến lịch sử đó.
in literature, many figures are mythologized for their deeds.
trong văn học, nhiều nhân vật được thần thoại hóa vì những việc họ đã làm.
she felt that her family history was mythologized.
cô ấy cảm thấy rằng lịch sử gia đình cô ấy đã bị thần thoại hóa.
mythologized tales often inspire new generations.
những câu chuyện thần thoại thường truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
he was mythologized as a revolutionary leader.
anh ấy đã được thần thoại hóa như một nhà lãnh đạo cách mạng.
the artist's life was mythologized in various documentaries.
cuộc đời của nghệ sĩ đã được thần thoại hóa trong nhiều bộ phim tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay