mythopoeia

[Mỹ]/ˌmɪθəʊˈpiːə/
[Anh]/ˌmɪθəˈpiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự tạo ra huyền thoại

Cụm từ & Cách kết hợp

mythopoeia tradition

truyền thống sáng tạo thần thoại

mythopoeia genre

thể loại sáng tạo thần thoại

mythopoeia narrative

truyện kể sáng tạo thần thoại

mythopoeia world

thế giới sáng tạo thần thoại

mythopoeia elements

các yếu tố sáng tạo thần thoại

mythopoeia themes

các chủ đề sáng tạo thần thoại

mythopoeia influence

sự ảnh hưởng của sáng tạo thần thoại

mythopoeia style

phong cách sáng tạo thần thoại

mythopoeia symbolism

tượng trưng sáng tạo thần thoại

mythopoeia authors

các tác giả sáng tạo thần thoại

Câu ví dụ

mythopoeia is often used in fantasy literature.

thuyết tạo thần thường được sử dụng trong văn học giả tưởng.

the author’s mythopoeia created a rich world.

thuyết tạo thần của tác giả đã tạo ra một thế giới phong phú.

many cultures have their own mythopoeia.

nhiều nền văn hóa có thuyết tạo thần của riêng họ.

mythopoeia can enhance the storytelling experience.

thuyết tạo thần có thể nâng cao trải nghiệm kể chuyện.

he studied mythopoeia in ancient texts.

anh ấy nghiên cứu thuyết tạo thần trong các văn bản cổ đại.

mythopoeia often reflects societal values.

thuyết tạo thần thường phản ánh các giá trị xã hội.

her mythopoeia drew inspiration from folklore.

thuyết tạo thần của cô ấy lấy cảm hứng từ truyện dân gian.

mythopoeia can create a sense of wonder.

thuyết tạo thần có thể tạo ra một cảm giác kỳ diệu.

in his work, mythopoeia plays a central role.

trong tác phẩm của anh ấy, thuyết tạo thần đóng vai trò trung tâm.

mythopoeia often involves mythical creatures.

thuyết tạo thần thường liên quan đến các sinh vật thần thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay