nasturtiums

[Mỹ]/næˈstɜːʃəmz/
[Anh]/næˈstɜrʃəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây thuộc chi Nasturtium; hoa của nasturtium

Cụm từ & Cách kết hợp

grow nasturtiums

trồng hoa tường vy

nasturtiums in bloom

hoa tường vy nở

edible nasturtiums

hoa tường vy ăn được

nasturtiums for salads

hoa tường vy cho món salad

plant nasturtiums

trồng hoa tường vy

nasturtiums and bees

hoa tường vy và ong

nasturtiums as garnish

hoa tường vy làm món trang trí

colorful nasturtiums

hoa tường vy nhiều màu

nasturtiums in gardens

hoa tường vy trong vườn

nasturtiums for decoration

hoa tường vy để trang trí

Câu ví dụ

nasturtiums add a vibrant splash of color to any garden.

Cúc tần ô thêm một điểm nhấn màu sắc tươi sáng cho bất kỳ khu vườn nào.

you can eat nasturtiums in salads for a peppery flavor.

Bạn có thể ăn cúc tần ô trong salad để có hương vị cay.

nasturtiums are great companion plants for vegetables.

Cúc tần ô là những cây trồng bạn đồng hành tuyệt vời cho rau củ.

she planted nasturtiums around her vegetable patch.

Cô ấy đã trồng cúc tần ô xung quanh khu vực trồng rau của mình.

nasturtiums can attract beneficial insects to your garden.

Cúc tần ô có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn của bạn.

in the summer, nasturtiums bloom beautifully.

Vào mùa hè, cúc tần ô nở hoa tuyệt đẹp.

they used nasturtiums to brighten up the table setting.

Họ sử dụng cúc tần ô để làm cho cách bày biện trên bàn trở nên tươi sáng hơn.

nasturtiums are easy to grow from seeds.

Cúc tần ô rất dễ trồng từ hạt.

she loves the unique shape of nasturtium leaves.

Cô ấy thích hình dạng độc đáo của lá cúc tần ô.

we learned how to propagate nasturtiums in class.

Chúng tôi đã học cách nhân giống cúc tần ô trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay