natalist

[Mỹ]/ˈneɪtəlɪst/
[Anh]/ˈneɪtəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ hoặc khuyến khích việc sinh con

Cụm từ & Cách kết hợp

natalist policy

chính sách khuyến khích sinh con

natalist ideology

tư tưởng khuyến khích sinh con

natalist movement

phong trào khuyến khích sinh con

natalist attitudes

thái độ khuyến khích sinh con

natalist beliefs

niềm tin khuyến khích sinh con

natalist rhetoric

thao thao bất luận khuyến khích sinh con

natalist agenda

lịch trình khuyến khích sinh con

natalist culture

văn hóa khuyến khích sinh con

natalist strategies

chiến lược khuyến khích sinh con

natalist discourse

khảo luận khuyến khích sinh con

Câu ví dụ

many countries adopt natalist policies to encourage population growth.

Nhiều quốc gia áp dụng các chính sách tăng sinh để khuyến khích tăng trưởng dân số.

the natalist movement advocates for family-friendly policies.

Phong trào tăng sinh ủng hộ các chính sách thân thiện với gia đình.

some governments provide financial incentives for natalist initiatives.

Một số chính phủ cung cấp các ưu đãi tài chính cho các sáng kiến tăng sinh.

natalist ideologies can influence social attitudes toward childbirth.

Các hệ tư tưởng tăng sinh có thể ảnh hưởng đến thái độ xã hội đối với sinh nở.

critics argue that natalist policies can lead to overpopulation.

Các nhà phê bình cho rằng các chính sách tăng sinh có thể dẫn đến tình trạng quá dân số.

the natalist agenda often emphasizes the importance of motherhood.

Th chương trình nghị sự của phong trào tăng sinh thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm mẹ.

natalist campaigns often focus on youth engagement in family planning.

Các chiến dịch tăng sinh thường tập trung vào sự tham gia của giới trẻ vào kế hoạch hóa gia đình.

some cultures have strong natalist traditions that celebrate childbirth.

Một số nền văn hóa có các truyền thống tăng sinh mạnh mẽ tôn vinh sinh nở.

research shows that natalist policies can impact economic growth.

Nghiên cứu cho thấy các chính sách tăng sinh có thể tác động đến tăng trưởng kinh tế.

natalist perspectives often prioritize larger families in society.

Các quan điểm tăng sinh thường ưu tiên các gia đình lớn hơn trong xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay