nation-building

[Mỹ]/ˈneɪʃnˌbɪldɪŋ/
[Anh]/ˈneɪʃnˌbɪldɪŋ/

Dịch

n. Các chính sách của chính phủ nhằm xây dựng ý thức về bản sắc dân tộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

nation-building efforts

nỗ lực xây dựng quốc gia

nation-building project

dự án xây dựng quốc gia

nation-building process

quá trình xây dựng quốc gia

nation-building challenges

thách thức xây dựng quốc gia

nation-building role

vai trò xây dựng quốc gia

nation-building strategy

chiến lược xây dựng quốc gia

nation-building initiatives

sáng kiến xây dựng quốc gia

nation-building task

nhiệm vụ xây dựng quốc gia

post-conflict nation-building

xây dựng quốc gia sau xung đột

Câu ví dụ

the government prioritized nation-building after the civil war.

chính phủ đã ưu tiên xây dựng quốc gia sau cuộc nội chiến.

successful nation-building requires strong leadership and public support.

xây dựng quốc gia thành công đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và sự ủng hộ của công chúng.

nation-building efforts often involve investing in education and infrastructure.

các nỗ lực xây dựng quốc gia thường liên quan đến việc đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.

a shared national identity is crucial for effective nation-building.

một bản sắc dân tộc chung là điều quan trọng đối với việc xây dựng quốc gia hiệu quả.

the post-colonial era saw intense nation-building programs across africa.

thời kỳ hậu thuộc địa chứng kiến các chương trình xây dựng quốc gia mạnh mẽ trên khắp châu phi.

economic development is a key component of nation-building strategies.

phát triển kinh tế là một thành phần quan trọng của các chiến lược xây dựng quốc gia.

nation-building can be a long and challenging process.

xây dựng quốc gia có thể là một quá trình dài và đầy thách thức.

promoting national unity is a central goal of nation-building initiatives.

thúc đẩy đoàn kết dân tộc là một mục tiêu quan trọng của các sáng kiến xây dựng quốc gia.

the nation-building project aimed to create a sense of belonging.

dự án xây dựng quốc gia nhằm mục đích tạo ra một cảm giác thuộc về.

historical narratives play a significant role in nation-building.

các diễn ngôn lịch sử đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng quốc gia.

corruption can undermine nation-building efforts and progress.

tham nhũng có thể làm suy yếu các nỗ lực và tiến độ xây dựng quốc gia.

inclusive policies are essential for sustainable nation-building.

các chính sách toàn diện là điều cần thiết cho việc xây dựng quốc gia bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay