nationalistic

[Mỹ]/ˌnæʃnə'lɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc; yêu nước; thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ cho quốc gia của mình

Câu ví dụ

In both cases, we have a picture based on simple ideas, caricatural descriptions of the opponent and targeting nationalistic feelings.

Trong cả hai trường hợp, chúng ta có một hình ảnh dựa trên những ý tưởng đơn giản, những mô tả biếm họa về đối thủ và nhắm vào các cảm xúc dân tộc chủ nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay