nationalizes industries
quốc hữu hóa các ngành công nghiệp
nationalizes resources
quốc hữu hóa các nguồn tài nguyên
nationalizes companies
quốc hữu hóa các công ty
nationalizes banks
quốc hữu hóa các ngân hàng
nationalizes assets
quốc hữu hóa các tài sản
nationalizes services
quốc hữu hóa các dịch vụ
nationalizes sectors
quốc hữu hóa các lĩnh vực
nationalizes utilities
quốc hữu hóa các tiện ích
nationalizes land
quốc hữu hóa đất đai
nationalizes economy
quốc hữu hóa nền kinh tế
the government nationalizes key industries to ensure public welfare.
chính phủ quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt để đảm bảo phúc lợi công cộng.
when a country nationalizes resources, it often sparks debate.
khi một quốc gia quốc hữu hóa tài nguyên, nó thường gây ra tranh luận.
nationalizes of banks can stabilize the economy during crises.
Việc quốc hữu hóa ngân hàng có thể ổn định nền kinh tế trong các cuộc khủng hoảng.
the decision to nationalize the railways was controversial.
Quyết định quốc hữu hóa đường sắt là một quyết định gây tranh cãi.
nationalizes of public services can improve access for citizens.
Việc quốc hữu hóa các dịch vụ công cộng có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dân.
some argue that nationalizes leads to inefficiency in management.
Một số người cho rằng việc quốc hữu hóa dẫn đến sự kém hiệu quả trong quản lý.
the government plans to nationalize the energy sector next year.
Chính phủ có kế hoạch quốc hữu hóa ngành năng lượng năm tới.
nationalizes can be a response to foreign ownership concerns.
Việc quốc hữu hóa có thể là một phản ứng đối với những lo ngại về quyền sở hữu nước ngoài.
countries that nationalize often face international scrutiny.
Các quốc gia quốc hữu hóa thường phải đối mặt với sự giám sát quốc tế.
the nationalizes of telecommunications was met with protests.
Việc quốc hữu hóa viễn thông đã bị phản đối.
nationalizes industries
quốc hữu hóa các ngành công nghiệp
nationalizes resources
quốc hữu hóa các nguồn tài nguyên
nationalizes companies
quốc hữu hóa các công ty
nationalizes banks
quốc hữu hóa các ngân hàng
nationalizes assets
quốc hữu hóa các tài sản
nationalizes services
quốc hữu hóa các dịch vụ
nationalizes sectors
quốc hữu hóa các lĩnh vực
nationalizes utilities
quốc hữu hóa các tiện ích
nationalizes land
quốc hữu hóa đất đai
nationalizes economy
quốc hữu hóa nền kinh tế
the government nationalizes key industries to ensure public welfare.
chính phủ quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt để đảm bảo phúc lợi công cộng.
when a country nationalizes resources, it often sparks debate.
khi một quốc gia quốc hữu hóa tài nguyên, nó thường gây ra tranh luận.
nationalizes of banks can stabilize the economy during crises.
Việc quốc hữu hóa ngân hàng có thể ổn định nền kinh tế trong các cuộc khủng hoảng.
the decision to nationalize the railways was controversial.
Quyết định quốc hữu hóa đường sắt là một quyết định gây tranh cãi.
nationalizes of public services can improve access for citizens.
Việc quốc hữu hóa các dịch vụ công cộng có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người dân.
some argue that nationalizes leads to inefficiency in management.
Một số người cho rằng việc quốc hữu hóa dẫn đến sự kém hiệu quả trong quản lý.
the government plans to nationalize the energy sector next year.
Chính phủ có kế hoạch quốc hữu hóa ngành năng lượng năm tới.
nationalizes can be a response to foreign ownership concerns.
Việc quốc hữu hóa có thể là một phản ứng đối với những lo ngại về quyền sở hữu nước ngoài.
countries that nationalize often face international scrutiny.
Các quốc gia quốc hữu hóa thường phải đối mặt với sự giám sát quốc tế.
the nationalizes of telecommunications was met with protests.
Việc quốc hữu hóa viễn thông đã bị phản đối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay