government expropriates
chính phủ trưng dụng
land expropriates
trưng dụng đất
company expropriates
công ty trưng dụng
state expropriates
nhà nước trưng dụng
expropriates property
trưng dụng tài sản
expropriates assets
trưng dụng tài sản
expropriates land
trưng dụng đất
expropriates resources
trưng dụng nguồn lực
expropriates funds
trưng dụng quỹ
expropriates rights
trưng dụng quyền
the government expropriates land for public use.
chính phủ trưng dụng đất đai để sử dụng công cộng.
in some countries, the state expropriates private property.
ở một số quốc gia, nhà nước trưng dụng tài sản tư nhân.
the company expropriates resources from local communities.
công ty trưng dụng tài nguyên từ các cộng đồng địa phương.
he believes that the law expropriates individual rights.
anh ta tin rằng luật pháp trưng dụng quyền cá nhân.
when the city expropriates homes, residents often protest.
khi thành phố trưng dụng nhà ở, người dân thường xuyên biểu tình.
the project expropriates a significant amount of farmland.
dự án trưng dụng một lượng lớn đất nông nghiệp.
expropriates can lead to legal disputes over compensation.
việc trưng dụng có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý về bồi thường.
they argue that expropriates should be fair and transparent.
họ lập luận rằng việc trưng dụng phải công bằng và minh bạch.
the expropriates process often takes years to resolve.
quá trình trưng dụng thường mất nhiều năm để giải quyết.
many fear that the government will expropriate their homes.
nhiều người lo sợ rằng chính phủ sẽ trưng dụng nhà của họ.
government expropriates
chính phủ trưng dụng
land expropriates
trưng dụng đất
company expropriates
công ty trưng dụng
state expropriates
nhà nước trưng dụng
expropriates property
trưng dụng tài sản
expropriates assets
trưng dụng tài sản
expropriates land
trưng dụng đất
expropriates resources
trưng dụng nguồn lực
expropriates funds
trưng dụng quỹ
expropriates rights
trưng dụng quyền
the government expropriates land for public use.
chính phủ trưng dụng đất đai để sử dụng công cộng.
in some countries, the state expropriates private property.
ở một số quốc gia, nhà nước trưng dụng tài sản tư nhân.
the company expropriates resources from local communities.
công ty trưng dụng tài nguyên từ các cộng đồng địa phương.
he believes that the law expropriates individual rights.
anh ta tin rằng luật pháp trưng dụng quyền cá nhân.
when the city expropriates homes, residents often protest.
khi thành phố trưng dụng nhà ở, người dân thường xuyên biểu tình.
the project expropriates a significant amount of farmland.
dự án trưng dụng một lượng lớn đất nông nghiệp.
expropriates can lead to legal disputes over compensation.
việc trưng dụng có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý về bồi thường.
they argue that expropriates should be fair and transparent.
họ lập luận rằng việc trưng dụng phải công bằng và minh bạch.
the expropriates process often takes years to resolve.
quá trình trưng dụng thường mất nhiều năm để giải quyết.
many fear that the government will expropriate their homes.
nhiều người lo sợ rằng chính phủ sẽ trưng dụng nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay