questioning nativeness
Đặt câu hỏi về tính bản địa
assuming nativeness
Giả định tính bản địa
claiming nativeness
Đ声言 tính bản địa
defining nativeness
Định nghĩa tính bản địa
cultural nativenesses
Các tính bản địa văn hóa
perceived nativenesses
Các tính bản địa được nhận thức
asserting nativeness
Khẳng định tính bản địa
negotiating nativeness
Thương lượng về tính bản địa
contesting nativeness
Tranh luận về tính bản địa
complex nativenesses
Các tính bản địa phức tạp
the researcher compared the linguistic nativenesses of immigrants from different regions, finding surprising variations in cultural retention.
Nhà nghiên cứu đã so sánh các mức độ bản địa hóa ngôn ngữ của các di dân đến từ các khu vực khác nhau, phát hiện ra những khác biệt đáng ngạc nhiên trong việc duy trì văn hóa.
various nativenesses emerged in the hybrid culture, creating unique identities that defied simple categorization.
Nhiều mức độ bản địa hóa khác nhau xuất hiện trong nền văn hóa lai tạo, tạo ra những bản sắc độc đáo khó có thể phân loại một cách đơn giản.
the city's cultural nativenesses evolved over centuries of immigration, producing a complex tapestry of traditions.
Các mức độ bản địa hóa văn hóa của thành phố đã phát triển qua hàng thế kỷ di cư, tạo ra một bức tranh truyền thống phức tạp.
linguists documented the multiple nativenesses present in bilingual speakers, noting how they shifted between contexts.
Các nhà ngôn ngữ học đã ghi lại nhiều mức độ bản địa hóa tồn tại trong người nói hai ngôn ngữ, ghi nhận cách họ chuyển đổi giữa các bối cảnh.
the poet explored themes of authenticity and belonging, examining how different nativenesses inform artistic expression.
Nhà thơ khám phá các chủ đề về tính chân thực và sự thuộc về, xem xét cách các mức độ bản địa hóa khác nhau ảnh hưởng đến sự thể hiện nghệ thuật.
anthropologists catalogued the regional nativenesses documented in remote villages, preserving linguistic diversity for future study.
Các nhà nhân học đã lập danh mục các mức độ bản địa hóa khu vực được ghi lại trong các ngôi làng hẻo lánh, bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ cho nghiên cứu tương lai.
the scholar argued that multiple nativenesses coexist within individuals, enriching their perspective rather than causing conflict.
Nhà học giả lập luận rằng nhiều mức độ bản địa hóa đồng tồn tại trong cá nhân, làm phong phú quan điểm của họ thay vì gây ra xung đột.
students examined how nativenesses in language use vary across different social contexts and communication settings.
Các sinh viên đã nghiên cứu cách các mức độ bản địa hóa trong việc sử dụng ngôn ngữ thay đổi theo các bối cảnh xã hội và các tình huống giao tiếp khác nhau.
the documentary highlighted how writers navigate between competing nativenesses while crafting their literary voices.
Bộ phim tài liệu nhấn mạnh cách các nhà văn điều hướng giữa các mức độ bản địa hóa cạnh tranh khi xây dựng giọng nói văn học của họ.
border regions often exhibit fascinating layers of nativenesses, where linguistic boundaries become fluid and overlapping.
Các khu vực biên giới thường thể hiện các lớp bản địa hóa hấp dẫn, nơi ranh giới ngôn ngữ trở nên linh hoạt và chồng chéo.
historians traced the nativenesses of various traditions, documenting how customs evolved and intermingled over time.
Các nhà sử học đã theo dõi các mức độ bản địa hóa của các truyền thống khác nhau, ghi lại cách các phong tục phát triển và hòa quyện theo thời gian.
the sociolinguistic study revealed how perceived nativenesses can affect speaker credibility and social acceptance.
Nghiên cứu ngôn ngữ xã hội đã tiết lộ cách các mức độ bản địa hóa được nhận thức có thể ảnh hưởng đến tính tin cậy của người nói và sự chấp nhận xã hội.
contemporary artists blend traditional elements with modern influences, creating works that reflect multiple cultural nativenesses.
Các nghệ sĩ đương đại kết hợp các yếu tố truyền thống với ảnh hưởng hiện đại, tạo ra các tác phẩm phản ánh nhiều mức độ bản địa hóa văn hóa.
language policies sometimes struggle to accommodate citizens with diverse nativenesses and hybrid linguistic backgrounds.
Các chính sách ngôn ngữ đôi khi gặp khó khăn trong việc đáp ứng các công dân có nhiều mức độ bản địa hóa và nền tảng ngôn ngữ lai tạo.
the immigrant community developed unique nativenesses that blended heritage languages with the dominant local dialect.
Đại diện cộng đồng di cư đã phát triển các mức độ bản địa hóa độc đáo, kết hợp ngôn ngữ truyền thống với phương ngữ địa phương phổ biến.
questioning nativeness
Đặt câu hỏi về tính bản địa
assuming nativeness
Giả định tính bản địa
claiming nativeness
Đ声言 tính bản địa
defining nativeness
Định nghĩa tính bản địa
cultural nativenesses
Các tính bản địa văn hóa
perceived nativenesses
Các tính bản địa được nhận thức
asserting nativeness
Khẳng định tính bản địa
negotiating nativeness
Thương lượng về tính bản địa
contesting nativeness
Tranh luận về tính bản địa
complex nativenesses
Các tính bản địa phức tạp
the researcher compared the linguistic nativenesses of immigrants from different regions, finding surprising variations in cultural retention.
Nhà nghiên cứu đã so sánh các mức độ bản địa hóa ngôn ngữ của các di dân đến từ các khu vực khác nhau, phát hiện ra những khác biệt đáng ngạc nhiên trong việc duy trì văn hóa.
various nativenesses emerged in the hybrid culture, creating unique identities that defied simple categorization.
Nhiều mức độ bản địa hóa khác nhau xuất hiện trong nền văn hóa lai tạo, tạo ra những bản sắc độc đáo khó có thể phân loại một cách đơn giản.
the city's cultural nativenesses evolved over centuries of immigration, producing a complex tapestry of traditions.
Các mức độ bản địa hóa văn hóa của thành phố đã phát triển qua hàng thế kỷ di cư, tạo ra một bức tranh truyền thống phức tạp.
linguists documented the multiple nativenesses present in bilingual speakers, noting how they shifted between contexts.
Các nhà ngôn ngữ học đã ghi lại nhiều mức độ bản địa hóa tồn tại trong người nói hai ngôn ngữ, ghi nhận cách họ chuyển đổi giữa các bối cảnh.
the poet explored themes of authenticity and belonging, examining how different nativenesses inform artistic expression.
Nhà thơ khám phá các chủ đề về tính chân thực và sự thuộc về, xem xét cách các mức độ bản địa hóa khác nhau ảnh hưởng đến sự thể hiện nghệ thuật.
anthropologists catalogued the regional nativenesses documented in remote villages, preserving linguistic diversity for future study.
Các nhà nhân học đã lập danh mục các mức độ bản địa hóa khu vực được ghi lại trong các ngôi làng hẻo lánh, bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ cho nghiên cứu tương lai.
the scholar argued that multiple nativenesses coexist within individuals, enriching their perspective rather than causing conflict.
Nhà học giả lập luận rằng nhiều mức độ bản địa hóa đồng tồn tại trong cá nhân, làm phong phú quan điểm của họ thay vì gây ra xung đột.
students examined how nativenesses in language use vary across different social contexts and communication settings.
Các sinh viên đã nghiên cứu cách các mức độ bản địa hóa trong việc sử dụng ngôn ngữ thay đổi theo các bối cảnh xã hội và các tình huống giao tiếp khác nhau.
the documentary highlighted how writers navigate between competing nativenesses while crafting their literary voices.
Bộ phim tài liệu nhấn mạnh cách các nhà văn điều hướng giữa các mức độ bản địa hóa cạnh tranh khi xây dựng giọng nói văn học của họ.
border regions often exhibit fascinating layers of nativenesses, where linguistic boundaries become fluid and overlapping.
Các khu vực biên giới thường thể hiện các lớp bản địa hóa hấp dẫn, nơi ranh giới ngôn ngữ trở nên linh hoạt và chồng chéo.
historians traced the nativenesses of various traditions, documenting how customs evolved and intermingled over time.
Các nhà sử học đã theo dõi các mức độ bản địa hóa của các truyền thống khác nhau, ghi lại cách các phong tục phát triển và hòa quyện theo thời gian.
the sociolinguistic study revealed how perceived nativenesses can affect speaker credibility and social acceptance.
Nghiên cứu ngôn ngữ xã hội đã tiết lộ cách các mức độ bản địa hóa được nhận thức có thể ảnh hưởng đến tính tin cậy của người nói và sự chấp nhận xã hội.
contemporary artists blend traditional elements with modern influences, creating works that reflect multiple cultural nativenesses.
Các nghệ sĩ đương đại kết hợp các yếu tố truyền thống với ảnh hưởng hiện đại, tạo ra các tác phẩm phản ánh nhiều mức độ bản địa hóa văn hóa.
language policies sometimes struggle to accommodate citizens with diverse nativenesses and hybrid linguistic backgrounds.
Các chính sách ngôn ngữ đôi khi gặp khó khăn trong việc đáp ứng các công dân có nhiều mức độ bản địa hóa và nền tảng ngôn ngữ lai tạo.
the immigrant community developed unique nativenesses that blended heritage languages with the dominant local dialect.
Đại diện cộng đồng di cư đã phát triển các mức độ bản địa hóa độc đáo, kết hợp ngôn ngữ truyền thống với phương ngữ địa phương phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay