alienness

[Mỹ]/[ˈeɪlɪnˌnəs]/
[Anh]/[ˈeɪlɪnˌnəs]/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của sự xa lạ; sự xa cách; cảm giác như người ngoài hoặc không thuộc về; phẩm chất của sự kỳ lạ hoặc không quen thuộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of alienness

cảm giác xa lạ

feeling alienness

cảm giác xa lạ

perceived alienness

cảm nhận về sự xa lạ

alienness increased

sự xa lạ tăng lên

experience alienness

trải nghiệm sự xa lạ

overcoming alienness

vượt qua sự xa lạ

alienness felt

cảm thấy sự xa lạ

heightened alienness

sự xa lạ tăng cao

sense alienness

cảm giác xa lạ

express alienness

diễn tả sự xa lạ

Câu ví dụ

the film explored the alienness of deep space and its psychological impact.

Bộ phim khám phá sự khác lạ của không gian sâu thẳm và tác động tâm lý của nó.

despite their attempts at assimilation, a sense of alienness lingered.

Bất chấp những nỗ lực hòa nhập của họ, một cảm giác khác lạ vẫn còn.

the artist sought to convey a feeling of alienness through abstract forms.

Nghệ sĩ tìm cách truyền tải một cảm giác khác lạ thông qua các hình thức trừu tượng.

he felt a profound alienness in the bustling, unfamiliar city.

Anh cảm thấy một sự khác lạ sâu sắc ở thành phố ồn ào và xa lạ.

the alienness of the landscape was both unsettling and captivating.

Sự khác lạ của cảnh quan vừa gây khó chịu vừa quyến rũ.

the novel examines the alienness experienced by immigrants in a new country.

Tiểu thuyết khám phá sự khác lạ mà những người nhập cư trải qua ở một quốc gia mới.

a pervasive sense of alienness permeated the abandoned research facility.

Một cảm giác khác lạ bao trùm khắp cơ sở nghiên cứu bị bỏ hoang.

the child’s innocent questions highlighted the alienness of adult concerns.

Những câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ làm nổi bật sự khác lạ của những lo lắng của người lớn.

the documentary explored the alienness of life on other planets.

Bộ phim tài liệu khám phá sự khác lạ của cuộc sống trên các hành tinh khác.

the music evoked a strange and unsettling sense of alienness.

Ngôn ngữ âm nhạc gợi lên một cảm giác khác lạ và khó chịu kỳ lạ.

she described the alienness of the culture with detailed observations.

Cô mô tả sự khác lạ của nền văn hóa bằng những quan sát chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay