| số nhiều | exoticnesses |
sense of exoticness
cảm giác kỳ lạ
full of exoticness
đầy tính kỳ lạ
exoticness of
tính kỳ lạ của
striking exoticness
tính kỳ lạ ấn tượng
unique exoticness
tính kỳ lạ độc đáo
adding exoticness
thêm tính kỳ lạ
exoticness about
tính kỳ lạ về
sheer exoticness
tính kỳ lạ tinh khiết
certain exoticness
tính kỳ lạ nhất định
exoticness itself
tính kỳ lạ bản thân nó
the exoticness of the tropical market captivated all the tourists.
Sự kỳ lạ của thị trường nhiệt đới đã hấp dẫn tất cả các du khách.
she was drawn to the exoticness of the ancient customs.
Cô bị thu hút bởi sự kỳ lạ của các phong tục cổ xưa.
the exoticness in his paintings created a dreamlike atmosphere.
Sự kỳ lạ trong các bức tranh của anh tạo ra một không khí mộng mơ.
the restaurant's exoticness made it the most popular spot in town.
Sự kỳ lạ của nhà hàng khiến nó trở thành điểm đến phổ biến nhất trong khu vực.
he found the exoticness of the language both challenging and fascinating.
Anh thấy sự kỳ lạ của ngôn ngữ vừa thách thức vừa hấp dẫn.
the exoticness of her accent added to her mysterious charm.
Sự kỳ lạ trong giọng nói của cô ấy càng tăng thêm vẻ quyến rũ bí ẩn của cô.
the travel brochure emphasized the exoticness of the destination.
Brochure du lịch nhấn mạnh sự kỳ lạ của điểm đến.
many tourists seek the exoticness that remote islands offer.
Nhiều du khách tìm kiếm sự kỳ lạ mà các hòn đảo xa xôi mang lại.
the exoticness of the spices filled the air with an enchanting aroma.
Sự kỳ lạ của các gia vị lan tỏa mùi hương quyến rũ trong không khí.
she couldn't resist the exoticness of the traditional costumes.
Cô không thể cưỡng lại sự kỳ lạ của những bộ trang phục truyền thống.
the exoticness of the music transported listeners to another world.
Sự kỳ lạ của âm nhạc đưa người nghe đến một thế giới khác.
the film captured the exoticness of life in the marrakesh medina.
Bộ phim đã nắm bắt được sự kỳ lạ trong cuộc sống tại Medina Marrakesh.
sense of exoticness
cảm giác kỳ lạ
full of exoticness
đầy tính kỳ lạ
exoticness of
tính kỳ lạ của
striking exoticness
tính kỳ lạ ấn tượng
unique exoticness
tính kỳ lạ độc đáo
adding exoticness
thêm tính kỳ lạ
exoticness about
tính kỳ lạ về
sheer exoticness
tính kỳ lạ tinh khiết
certain exoticness
tính kỳ lạ nhất định
exoticness itself
tính kỳ lạ bản thân nó
the exoticness of the tropical market captivated all the tourists.
Sự kỳ lạ của thị trường nhiệt đới đã hấp dẫn tất cả các du khách.
she was drawn to the exoticness of the ancient customs.
Cô bị thu hút bởi sự kỳ lạ của các phong tục cổ xưa.
the exoticness in his paintings created a dreamlike atmosphere.
Sự kỳ lạ trong các bức tranh của anh tạo ra một không khí mộng mơ.
the restaurant's exoticness made it the most popular spot in town.
Sự kỳ lạ của nhà hàng khiến nó trở thành điểm đến phổ biến nhất trong khu vực.
he found the exoticness of the language both challenging and fascinating.
Anh thấy sự kỳ lạ của ngôn ngữ vừa thách thức vừa hấp dẫn.
the exoticness of her accent added to her mysterious charm.
Sự kỳ lạ trong giọng nói của cô ấy càng tăng thêm vẻ quyến rũ bí ẩn của cô.
the travel brochure emphasized the exoticness of the destination.
Brochure du lịch nhấn mạnh sự kỳ lạ của điểm đến.
many tourists seek the exoticness that remote islands offer.
Nhiều du khách tìm kiếm sự kỳ lạ mà các hòn đảo xa xôi mang lại.
the exoticness of the spices filled the air with an enchanting aroma.
Sự kỳ lạ của các gia vị lan tỏa mùi hương quyến rũ trong không khí.
she couldn't resist the exoticness of the traditional costumes.
Cô không thể cưỡng lại sự kỳ lạ của những bộ trang phục truyền thống.
the exoticness of the music transported listeners to another world.
Sự kỳ lạ của âm nhạc đưa người nghe đến một thế giới khác.
the film captured the exoticness of life in the marrakesh medina.
Bộ phim đã nắm bắt được sự kỳ lạ trong cuộc sống tại Medina Marrakesh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay