naturalising immigrants
Việt hóa người nhập cư
naturalising process
Quy trình Việt hóa
naturalising citizens
Việt hóa công dân
naturalising country
Quốc gia Việt hóa
naturalising application
Đơn đăng ký Việt hóa
naturalising quickly
Việt hóa nhanh chóng
naturalised worker
Công nhân đã được Việt hóa
naturalised status
Trạng thái đã Việt hóa
naturalising someone
Việt hóa người nào đó
naturalising requirements
Yêu cầu Việt hóa
the government is naturalising skilled workers to boost the economy.
Chính phủ đang cấp quốc tịch cho những người lao động có tay nghề để thúc đẩy nền kinh tế.
she is naturalising as a british citizen after living here for five years.
Cô ấy đang xin quốc tịch người Anh sau năm năm sống tại đây.
many refugees are naturalising in canada after fleeing conflict.
Nhiều người tị nạn đang xin quốc tịch tại Canada sau khi trốn chạy khỏi xung đột.
he decided to naturalise in australia for a better quality of life.
Anh ấy đã quyết định xin quốc tịch Úc để có một chất lượng cuộc sống tốt hơn.
the process of naturalising can be lengthy and complex.
Quy trình xin quốc tịch có thể kéo dài và phức tạp.
they are naturalising their children to give them access to education.
Họ đang xin quốc tịch cho con cái để cho họ có quyền tiếp cận giáo dục.
naturalising requires a thorough understanding of the country's laws.
Xin quốc tịch đòi hỏi phải có sự hiểu biết đầy đủ về luật pháp của đất nước.
the couple is naturalising to secure a stable future for their family.
Cặp đôi này xin quốc tịch để đảm bảo một tương lai ổn định cho gia đình họ.
naturalising offers opportunities for employment and travel.
Xin quốc tịch mang lại cơ hội việc làm và du lịch.
the immigration office is processing applications for naturalising.
Văn phòng di trú đang xử lý các đơn xin quốc tịch.
she is actively preparing for the naturalising interview.
Cô ấy đang tích cực chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin quốc tịch.
he hopes to be naturalising within the next year.
Anh ấy hy vọng sẽ xin được quốc tịch trong vòng một năm tới.
naturalising immigrants
Việt hóa người nhập cư
naturalising process
Quy trình Việt hóa
naturalising citizens
Việt hóa công dân
naturalising country
Quốc gia Việt hóa
naturalising application
Đơn đăng ký Việt hóa
naturalising quickly
Việt hóa nhanh chóng
naturalised worker
Công nhân đã được Việt hóa
naturalised status
Trạng thái đã Việt hóa
naturalising someone
Việt hóa người nào đó
naturalising requirements
Yêu cầu Việt hóa
the government is naturalising skilled workers to boost the economy.
Chính phủ đang cấp quốc tịch cho những người lao động có tay nghề để thúc đẩy nền kinh tế.
she is naturalising as a british citizen after living here for five years.
Cô ấy đang xin quốc tịch người Anh sau năm năm sống tại đây.
many refugees are naturalising in canada after fleeing conflict.
Nhiều người tị nạn đang xin quốc tịch tại Canada sau khi trốn chạy khỏi xung đột.
he decided to naturalise in australia for a better quality of life.
Anh ấy đã quyết định xin quốc tịch Úc để có một chất lượng cuộc sống tốt hơn.
the process of naturalising can be lengthy and complex.
Quy trình xin quốc tịch có thể kéo dài và phức tạp.
they are naturalising their children to give them access to education.
Họ đang xin quốc tịch cho con cái để cho họ có quyền tiếp cận giáo dục.
naturalising requires a thorough understanding of the country's laws.
Xin quốc tịch đòi hỏi phải có sự hiểu biết đầy đủ về luật pháp của đất nước.
the couple is naturalising to secure a stable future for their family.
Cặp đôi này xin quốc tịch để đảm bảo một tương lai ổn định cho gia đình họ.
naturalising offers opportunities for employment and travel.
Xin quốc tịch mang lại cơ hội việc làm và du lịch.
the immigration office is processing applications for naturalising.
Văn phòng di trú đang xử lý các đơn xin quốc tịch.
she is actively preparing for the naturalising interview.
Cô ấy đang tích cực chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin quốc tịch.
he hopes to be naturalising within the next year.
Anh ấy hy vọng sẽ xin được quốc tịch trong vòng một năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay