navel

[Mỹ]/'neɪv(ə)l/
[Anh]/'nevl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rốn; trung tâm; điểm tập trung.
Word Forms
số nhiềunavels

Cụm từ & Cách kết hợp

navel orange

cam navel

Câu ví dụ

the Incas saw Cuzco as the navel of the world.

Người Inca coi Cusco là rốn của thế giới.

You Some Sort Of Navel-gazin', No Fun, Mopey Type?

Bạn là một kiểu người thích nhìn vào rốn, không vui vẻ, buồn rầu?

Abstract: Through two-year field experiment, a comparison of growth and yield of Newhall navel orange on two combinations of interstock and rootstock was made.

Tóm tắt: Thông qua thí nghiệm thực địa kéo dài hai năm, so sánh về sự sinh trưởng và năng suất của cam Newhall navel trên hai tổ hợp gốc và gốc đã được thực hiện.

woman??s irregular menses;scanty hypomenorrhea;amenorrhea;pain around navel;pale tongue;thin and wiry pulse or thin and rough pulse.

kinh nguyệt không đều của phụ nữ; rong kinh; thiểu kinh; đau quanh rốn; lưỡi nhợt nhạt; mạch yếu và thô hoặc mạch mỏng và ráp.

She gently touched her navel, feeling the soft skin.

Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào rốn, cảm thấy làn da mềm mại.

The navel is a common place for a piercing.

Rốn là một vị trí phổ biến để xỏ khuyên.

He stared at his navel, lost in thought.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào rốn của mình, đắm chìm trong suy nghĩ.

Belly dancers often emphasize their navels in performances.

Những người khiêu vũ bụng thường nhấn mạnh vào rốn trong các buổi biểu diễn.

Her dress revealed a glimpse of her navel.

Chiếc váy của cô ấy để lộ một cái nhìn thoáng qua về rốn của cô ấy.

The baby's navel hasn't healed completely yet.

Rốn của em bé vẫn chưa lành hoàn toàn.

He felt a sharp pain in his navel.

Anh ấy cảm thấy đau nhói ở rốn.

The doctor examined the patient's navel for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra rốn của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng.

The tattoo artist suggested getting a design around the navel.

Nghệ sĩ xăm hình gợi ý có một thiết kế xung quanh rốn.

She wore a crop top that exposed her navel.

Cô ấy mặc áo crop top để lộ rốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay