navigates challenges
vượt qua những thách thức
navigates obstacles
vượt qua những trở ngại
navigates waters
điều hướng trên mặt nước
navigates terrain
điều hướng địa hình
navigates complexities
điều hướng sự phức tạp
navigates systems
điều hướng các hệ thống
navigates rules
điều hướng các quy tắc
navigates paths
điều hướng các con đường
navigates options
điều hướng các lựa chọn
navigates changes
điều hướng những thay đổi
the captain navigates the ship through the storm.
Thuyền trưởng điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.
she navigates the complexities of her job with ease.
Cô ấy dễ dàng vượt qua những phức tạp trong công việc của mình.
he navigates the city using a map app on his phone.
Anh ta điều hướng thành phố bằng ứng dụng bản đồ trên điện thoại của mình.
the student navigates the challenges of university life.
Sinh viên vượt qua những thử thách của cuộc sống đại học.
the software navigates users through the setup process.
Phần mềm hướng dẫn người dùng qua quy trình thiết lập.
she skillfully navigates social situations.
Cô ấy khéo léo vượt qua các tình huống xã hội.
the explorer navigates uncharted territories.
Nhà thám hiểm điều hướng các vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
he navigates his career with strategic decisions.
Anh ta điều hướng sự nghiệp của mình bằng những quyết định chiến lược.
the pilot navigates the aircraft during takeoff.
Phi công điều khiển máy bay trong quá trình cất cánh.
she navigates online resources for her research.
Cô ấy tìm kiếm các nguồn trực tuyến cho nghiên cứu của mình.
navigates challenges
vượt qua những thách thức
navigates obstacles
vượt qua những trở ngại
navigates waters
điều hướng trên mặt nước
navigates terrain
điều hướng địa hình
navigates complexities
điều hướng sự phức tạp
navigates systems
điều hướng các hệ thống
navigates rules
điều hướng các quy tắc
navigates paths
điều hướng các con đường
navigates options
điều hướng các lựa chọn
navigates changes
điều hướng những thay đổi
the captain navigates the ship through the storm.
Thuyền trưởng điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.
she navigates the complexities of her job with ease.
Cô ấy dễ dàng vượt qua những phức tạp trong công việc của mình.
he navigates the city using a map app on his phone.
Anh ta điều hướng thành phố bằng ứng dụng bản đồ trên điện thoại của mình.
the student navigates the challenges of university life.
Sinh viên vượt qua những thử thách của cuộc sống đại học.
the software navigates users through the setup process.
Phần mềm hướng dẫn người dùng qua quy trình thiết lập.
she skillfully navigates social situations.
Cô ấy khéo léo vượt qua các tình huống xã hội.
the explorer navigates uncharted territories.
Nhà thám hiểm điều hướng các vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
he navigates his career with strategic decisions.
Anh ta điều hướng sự nghiệp của mình bằng những quyết định chiến lược.
the pilot navigates the aircraft during takeoff.
Phi công điều khiển máy bay trong quá trình cất cánh.
she navigates online resources for her research.
Cô ấy tìm kiếm các nguồn trực tuyến cho nghiên cứu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay