freely roams
lang thang tự do
wildly roams
lang thang hoang dã
carelessly roams
lang thang bất cẩn
roams freely
tự do lang thang
roams around
lang thang xung quanh
roams wild
lang thang hoang dã
roams aimlessly
lang thang vô mục đích
roams the earth
lang thang khắp nơi trên thế giới
roams the streets
lang thang trên đường phố
the dog roams freely in the park.
con chó tự do đi lang thang trong công viên.
she roams the city looking for inspiration.
cô ta đi lang thang khắp thành phố để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
the wild horse roams the plains.
con ngựa hoang đi lang thang trên đồng bằng.
he roams through the forest every weekend.
anh ta đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần.
the cat roams around the neighborhood.
con mèo đi lang thang quanh khu phố.
she roams the internet for new recipes.
cô ta đi lang thang trên internet để tìm công thức mới.
the artist roams the streets for inspiration.
nghệ sĩ đi lang thang trên đường phố để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
he often roams the countryside during summer.
anh ta thường xuyên đi lang thang ở vùng nông thôn vào mùa hè.
the child roams the playground with joy.
đứa trẻ vui vẻ đi lang thang trên sân chơi.
the traveler roams from city to city.
người du lịch đi lang thang từ thành phố này sang thành phố khác.
freely roams
lang thang tự do
wildly roams
lang thang hoang dã
carelessly roams
lang thang bất cẩn
roams freely
tự do lang thang
roams around
lang thang xung quanh
roams wild
lang thang hoang dã
roams aimlessly
lang thang vô mục đích
roams the earth
lang thang khắp nơi trên thế giới
roams the streets
lang thang trên đường phố
the dog roams freely in the park.
con chó tự do đi lang thang trong công viên.
she roams the city looking for inspiration.
cô ta đi lang thang khắp thành phố để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
the wild horse roams the plains.
con ngựa hoang đi lang thang trên đồng bằng.
he roams through the forest every weekend.
anh ta đi lang thang trong rừng mỗi cuối tuần.
the cat roams around the neighborhood.
con mèo đi lang thang quanh khu phố.
she roams the internet for new recipes.
cô ta đi lang thang trên internet để tìm công thức mới.
the artist roams the streets for inspiration.
nghệ sĩ đi lang thang trên đường phố để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
he often roams the countryside during summer.
anh ta thường xuyên đi lang thang ở vùng nông thôn vào mùa hè.
the child roams the playground with joy.
đứa trẻ vui vẻ đi lang thang trên sân chơi.
the traveler roams from city to city.
người du lịch đi lang thang từ thành phố này sang thành phố khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay