navigators

[Mỹ]/[ˈneɪvɪˌɡeɪtəz]/
[Anh]/[ˈneɪvɪˌɡeɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người điều hướng, đặc biệt là người chỉ huy một con tàu; Người lập kế hoạch và chỉ đạo hướng đi của máy bay, tàu vũ trụ hoặc các phương tiện khác; Người hướng dẫn những người khác vượt qua một tình huống hoặc hệ thống phức tạp; Người khám phá và lập bản đồ các khu vực mới; Một chương trình phần mềm hoặc hệ thống hướng dẫn người dùng qua một trang web hoặc ứng dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled navigators

các nhà điều hướng lành nghề

experienced navigators

các nhà điều hướng dày dặn kinh nghiệm

future navigators

các nhà điều hướng tương lai

become navigators

trở thành những người điều hướng

leading navigators

các nhà điều hướng hàng đầu

navigators guide

các nhà điều hướng hướng dẫn

navigators map

các nhà điều hướng lập bản đồ

navigators chart

các nhà điều hướng vẽ biểu đồ

navigators explore

các nhà điều hướng khám phá

Câu ví dụ

experienced navigators charted a course through the dense fog.

Những người điều hướng dày dặn kinh nghiệm đã vạch ra một lộ trình xuyên qua màn sương dày đặc.

the ship relied on skilled navigators to avoid dangerous reefs.

Con tàu dựa vào những người điều hướng lành nghề để tránh những rạn san hô nguy hiểm.

modern navigators use gps and electronic charts for accuracy.

Những người điều hướng hiện đại sử dụng gps và bản đồ điện tử để đảm bảo độ chính xác.

navigators carefully studied the stars to determine their location.

Những người điều hướng cẩn thận nghiên cứu các vì sao để xác định vị trí của họ.

the team sought out navigators with knowledge of the local waters.

Nhóm tìm kiếm những người điều hướng có kiến thức về vùng nước địa phương.

future navigators require strong analytical and problem-solving skills.

Những người điều hướng trong tương lai cần có kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề mạnh mẽ.

navigators must be able to adapt to changing weather conditions.

Những người điều hướng phải có khả năng thích ứng với những điều kiện thời tiết thay đổi.

the explorers hired navigators to guide them through the jungle.

Những nhà thám hiểm đã thuê những người điều hướng để dẫn họ đi qua khu rừng.

navigators often work long hours and face challenging situations.

Những người điều hướng thường làm việc nhiều giờ và đối mặt với những tình huống khó khăn.

the company recruited navigators for their new satellite system.

Công ty đã tuyển dụng những người điều hướng cho hệ thống vệ tinh mới của họ.

navigators used sextants and compasses in the past to find their way.

Những người điều hướng đã sử dụng sextant và la bàn trong quá khứ để tìm đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay