stay-at-home parents
phụ huynh ở nhà
stay-at-home jobs
công việc làm tại nhà
stay-at-home lifestyle
phong cách sống ở nhà
stay-at-home worker
người làm việc tại nhà
stay-at-home option
lựa chọn ở nhà
stay-at-home economy
nền kinh tế làm việc tại nhà
many stay-at-homes are finding new hobbies during the pandemic.
Nhiều người ở nhà đang tìm thấy những sở thích mới trong đại dịch.
stay-at-homes often feel isolated and crave social interaction.
Những người ở nhà thường cảm thấy cô lập và khao khát giao tiếp xã hội.
the rise of remote work has increased the number of stay-at-homes.
Sự gia tăng của công việc từ xa đã làm tăng số lượng người ở nhà.
stay-at-homes can benefit from online fitness classes and virtual events.
Những người ở nhà có thể được hưởng lợi từ các lớp học thể dục trực tuyến và các sự kiện ảo.
some stay-at-homes are passionate about home cooking and baking.
Một số người ở nhà đam mê nấu ăn và làm bánh tại nhà.
stay-at-homes need to prioritize self-care and mental well-being.
Những người ở nhà cần ưu tiên chăm sóc bản thân và sức khỏe tinh thần.
a growing number of stay-at-homes are embracing a minimalist lifestyle.
Ngày càng có nhiều người ở nhà đang đón nhận lối sống tối giản.
stay-at-homes can create a comfortable and productive home office space.
Những người ở nhà có thể tạo ra một không gian văn phòng tại nhà thoải mái và hiệu quả.
many stay-at-homes enjoy gardening as a relaxing hobby.
Nhiều người ở nhà thích làm vườn như một sở thích thư giãn.
stay-at-homes often find creative ways to connect with friends and family.
Những người ở nhà thường tìm thấy những cách sáng tạo để kết nối với bạn bè và gia đình.
the challenges faced by stay-at-homes require innovative solutions.
Những thách thức mà những người ở nhà phải đối mặt đòi hỏi những giải pháp sáng tạo.
stay-at-home parents
phụ huynh ở nhà
stay-at-home jobs
công việc làm tại nhà
stay-at-home lifestyle
phong cách sống ở nhà
stay-at-home worker
người làm việc tại nhà
stay-at-home option
lựa chọn ở nhà
stay-at-home economy
nền kinh tế làm việc tại nhà
many stay-at-homes are finding new hobbies during the pandemic.
Nhiều người ở nhà đang tìm thấy những sở thích mới trong đại dịch.
stay-at-homes often feel isolated and crave social interaction.
Những người ở nhà thường cảm thấy cô lập và khao khát giao tiếp xã hội.
the rise of remote work has increased the number of stay-at-homes.
Sự gia tăng của công việc từ xa đã làm tăng số lượng người ở nhà.
stay-at-homes can benefit from online fitness classes and virtual events.
Những người ở nhà có thể được hưởng lợi từ các lớp học thể dục trực tuyến và các sự kiện ảo.
some stay-at-homes are passionate about home cooking and baking.
Một số người ở nhà đam mê nấu ăn và làm bánh tại nhà.
stay-at-homes need to prioritize self-care and mental well-being.
Những người ở nhà cần ưu tiên chăm sóc bản thân và sức khỏe tinh thần.
a growing number of stay-at-homes are embracing a minimalist lifestyle.
Ngày càng có nhiều người ở nhà đang đón nhận lối sống tối giản.
stay-at-homes can create a comfortable and productive home office space.
Những người ở nhà có thể tạo ra một không gian văn phòng tại nhà thoải mái và hiệu quả.
many stay-at-homes enjoy gardening as a relaxing hobby.
Nhiều người ở nhà thích làm vườn như một sở thích thư giãn.
stay-at-homes often find creative ways to connect with friends and family.
Những người ở nhà thường tìm thấy những cách sáng tạo để kết nối với bạn bè và gia đình.
the challenges faced by stay-at-homes require innovative solutions.
Những thách thức mà những người ở nhà phải đối mặt đòi hỏi những giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay