nearshoring strategy
Chiến lược gần nguồn
nearshoring benefits
Lợi ích của gần nguồn
nearshoring trends
Xu hướng gần nguồn
nearshoring services
Dịch vụ gần nguồn
nearshoring model
Mô hình gần nguồn
nearshoring advantages
Ưu điểm của gần nguồn
nearshoring destination
Đích đến gần nguồn
nearshoring opportunities
Cơ hội gần nguồn
nearshoring initiative
Khởi xướng gần nguồn
nearshoring partner
Đối tác gần nguồn
our company is implementing a nearshoring strategy to reduce operational costs while maintaining quality.
Doanh nghiệp của chúng tôi đang triển khai chiến lược gần nguồn để giảm chi phí vận hành trong khi duy trì chất lượng.
many manufacturers are nearshoring their production facilities to neighboring countries.
Nhiều nhà sản xuất đang chuyển dịch sản xuất sang các quốc gia láng giềng thông qua chiến lược gần nguồn.
the nearshoring of customer support services has improved response times significantly.
Việc gần nguồn hóa các dịch vụ hỗ trợ khách hàng đã cải thiện đáng kể thời gian phản hồi.
companies are discovering the benefits of nearshoring it development teams.
Các công ty đang nhận ra lợi ích của việc gần nguồn hóa các nhóm phát triển IT.
the nearshoring model offers lower labor costs and shorter supply chains.
Mô hình gần nguồn cung cấp chi phí lao động thấp hơn và chuỗi cung ứng ngắn hơn.
there is a growing nearshoring trend in the pharmaceutical industry.
Có xu hướng gần nguồn ngày càng tăng trong ngành dược phẩm.
our organization is exploring nearshoring opportunities in eastern europe.
Tổ chức của chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội gần nguồn tại châu Âu phía Đông.
the company launched a nearshoring initiative to relocate its call centers.
Công ty đã khởi động một sáng kiến gần nguồn để chuyển dịch các trung tâm gọi điện.
we selected a reliable nearshoring partner in mexico for manufacturing.
Chúng tôi đã chọn một đối tác gần nguồn đáng tin cậy tại Mexico để sản xuất.
nearshoring costs can be up to thirty percent lower than offshoring to asia.
Chi phí gần nguồn có thể thấp hơn tới 30% so với việc chuyển dịch sang châu Á.
the nearshoring decision requires careful analysis of logistics infrastructure.
Quyết định gần nguồn đòi hỏi phân tích cẩn thận về cơ sở hạ tầng logistics.
several nearshoring activities are underway across the automotive sector.
Nhiều hoạt động gần nguồn đang được triển khai trong ngành ô tô.
effective nearshoring requires addressing cultural and time zone differences.
Việc gần nguồn hiệu quả đòi hỏi giải quyết các khác biệt về văn hóa và múi giờ.
the firm specializes in nearshoring financial and accounting services.
Công ty chuyên về gần nguồn hóa các dịch vụ tài chính và kế toán.
nearshoring has become a key component of our global supply chain strategy.
Gần nguồn đã trở thành một thành phần then chốt trong chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu của chúng tôi.
nearshoring strategy
Chiến lược gần nguồn
nearshoring benefits
Lợi ích của gần nguồn
nearshoring trends
Xu hướng gần nguồn
nearshoring services
Dịch vụ gần nguồn
nearshoring model
Mô hình gần nguồn
nearshoring advantages
Ưu điểm của gần nguồn
nearshoring destination
Đích đến gần nguồn
nearshoring opportunities
Cơ hội gần nguồn
nearshoring initiative
Khởi xướng gần nguồn
nearshoring partner
Đối tác gần nguồn
our company is implementing a nearshoring strategy to reduce operational costs while maintaining quality.
Doanh nghiệp của chúng tôi đang triển khai chiến lược gần nguồn để giảm chi phí vận hành trong khi duy trì chất lượng.
many manufacturers are nearshoring their production facilities to neighboring countries.
Nhiều nhà sản xuất đang chuyển dịch sản xuất sang các quốc gia láng giềng thông qua chiến lược gần nguồn.
the nearshoring of customer support services has improved response times significantly.
Việc gần nguồn hóa các dịch vụ hỗ trợ khách hàng đã cải thiện đáng kể thời gian phản hồi.
companies are discovering the benefits of nearshoring it development teams.
Các công ty đang nhận ra lợi ích của việc gần nguồn hóa các nhóm phát triển IT.
the nearshoring model offers lower labor costs and shorter supply chains.
Mô hình gần nguồn cung cấp chi phí lao động thấp hơn và chuỗi cung ứng ngắn hơn.
there is a growing nearshoring trend in the pharmaceutical industry.
Có xu hướng gần nguồn ngày càng tăng trong ngành dược phẩm.
our organization is exploring nearshoring opportunities in eastern europe.
Tổ chức của chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội gần nguồn tại châu Âu phía Đông.
the company launched a nearshoring initiative to relocate its call centers.
Công ty đã khởi động một sáng kiến gần nguồn để chuyển dịch các trung tâm gọi điện.
we selected a reliable nearshoring partner in mexico for manufacturing.
Chúng tôi đã chọn một đối tác gần nguồn đáng tin cậy tại Mexico để sản xuất.
nearshoring costs can be up to thirty percent lower than offshoring to asia.
Chi phí gần nguồn có thể thấp hơn tới 30% so với việc chuyển dịch sang châu Á.
the nearshoring decision requires careful analysis of logistics infrastructure.
Quyết định gần nguồn đòi hỏi phân tích cẩn thận về cơ sở hạ tầng logistics.
several nearshoring activities are underway across the automotive sector.
Nhiều hoạt động gần nguồn đang được triển khai trong ngành ô tô.
effective nearshoring requires addressing cultural and time zone differences.
Việc gần nguồn hiệu quả đòi hỏi giải quyết các khác biệt về văn hóa và múi giờ.
the firm specializes in nearshoring financial and accounting services.
Công ty chuyên về gần nguồn hóa các dịch vụ tài chính và kế toán.
nearshoring has become a key component of our global supply chain strategy.
Gần nguồn đã trở thành một thành phần then chốt trong chiến lược chuỗi cung ứng toàn cầu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay