offshoring

[Mỹ]/ɒfˈʃɔːrɪŋ/
[Anh]/ɔːfˈʃɔːrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực tiễn di chuyển quy trình kinh doanh sang một quốc gia khác
v. di chuyển quy trình kinh doanh sang một quốc gia khác

Cụm từ & Cách kết hợp

offshoring jobs

việc chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring strategy

chiến lược chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring costs

chi phí chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring benefits

lợi ích của việc chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring services

dịch vụ chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring trends

xu hướng chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring companies

các công ty chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring process

quy trình chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring model

mô hình chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

offshoring risks

rủi ro của việc chuyển giao sản xuất ra nước ngoài

Câu ví dụ

offshoring can help companies reduce operational costs.

việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài có thể giúp các công ty giảm chi phí vận hành.

many businesses are considering offshoring their customer service.

nhiều doanh nghiệp đang cân nhắc việc chuyển giao dịch vụ khách hàng ra nước ngoài.

offshoring has become a popular strategy in the tech industry.

việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài đã trở thành một chiến lược phổ biến trong ngành công nghệ.

some argue that offshoring leads to job losses domestically.

một số người cho rằng việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài dẫn đến mất việc làm trong nước.

offshoring can improve efficiency in manufacturing processes.

việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài có thể cải thiện hiệu quả trong các quy trình sản xuất.

companies must weigh the pros and cons of offshoring.

các công ty phải cân nhắc những ưu và nhược điểm của việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài.

offshoring can provide access to a global talent pool.

việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài có thể cung cấp quyền truy cập vào nguồn nhân tài toàn cầu.

some firms face backlash for their offshoring practices.

một số công ty phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì các hoạt động chuyển giao của họ.

offshoring often involves complex legal and tax considerations.

việc chuyển giao hoạt động ra nước ngoài thường liên quan đến các vấn đề pháp lý và thuế phức tạp.

effective communication is crucial in offshoring arrangements.

giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng trong các thỏa thuận chuyển giao hoạt động ra nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay