neater and tidier
sạch sẽ và gọn gàng hơn
get neater
trở nên gọn gàng hơn
neater appearance
ngoại hình gọn gàng hơn
neater handwriting
chữ viết gọn gàng hơn
much neater
rất gọn gàng hơn
neater now
gọn gàng hơn bây giờ
neater than
gọn gàng hơn so với
keep neater
giữ gọn gàng hơn
neater room
phòng gọn gàng hơn
looking neater
trông gọn gàng hơn
her handwriting is much neater now that she's practiced calligraphy.
Bây giờ khi đã luyện viết thư pháp, nét chữ của cô ấy trở nên ngăn nắp hơn nhiều.
the office space was arranged in a neater fashion after the reorganization.
Sau khi được tái tổ chức, không gian văn phòng được sắp xếp ngăn nắp hơn.
he kept his desk neater than anyone else in the department.
Anh ấy giữ bàn làm việc ngăn nắp hơn bất kỳ ai khác trong bộ phận.
the garden looked neater with the freshly cut grass.
Vườn trông ngăn nắp hơn với cỏ vừa cắt.
she folded the clothes with a neater precision.
Cô ấy gấp quần áo với sự chính xác ngăn nắp hơn.
the presentation slides were neater and easier to understand.
Slide trình bày trở nên ngăn nắp và dễ hiểu hơn.
a neater appearance can make a good first impression.
Một vẻ ngoài ngăn nắp có thể tạo ấn tượng tốt đầu tiên.
the files were stored in a neater, more organized system.
Các tệp được lưu trữ trong một hệ thống ngăn nắp và có tổ chức hơn.
he wanted a neater and more modern living room.
Anh ấy muốn một phòng khách ngăn nắp và hiện đại hơn.
the report was edited to be neater and more concise.
Báo cáo đã được chỉnh sửa để trở nên ngăn nắp và ngắn gọn hơn.
she packed her suitcase in a neater, more efficient way.
Cô ấy đóng vali theo cách ngăn nắp và hiệu quả hơn.
neater and tidier
sạch sẽ và gọn gàng hơn
get neater
trở nên gọn gàng hơn
neater appearance
ngoại hình gọn gàng hơn
neater handwriting
chữ viết gọn gàng hơn
much neater
rất gọn gàng hơn
neater now
gọn gàng hơn bây giờ
neater than
gọn gàng hơn so với
keep neater
giữ gọn gàng hơn
neater room
phòng gọn gàng hơn
looking neater
trông gọn gàng hơn
her handwriting is much neater now that she's practiced calligraphy.
Bây giờ khi đã luyện viết thư pháp, nét chữ của cô ấy trở nên ngăn nắp hơn nhiều.
the office space was arranged in a neater fashion after the reorganization.
Sau khi được tái tổ chức, không gian văn phòng được sắp xếp ngăn nắp hơn.
he kept his desk neater than anyone else in the department.
Anh ấy giữ bàn làm việc ngăn nắp hơn bất kỳ ai khác trong bộ phận.
the garden looked neater with the freshly cut grass.
Vườn trông ngăn nắp hơn với cỏ vừa cắt.
she folded the clothes with a neater precision.
Cô ấy gấp quần áo với sự chính xác ngăn nắp hơn.
the presentation slides were neater and easier to understand.
Slide trình bày trở nên ngăn nắp và dễ hiểu hơn.
a neater appearance can make a good first impression.
Một vẻ ngoài ngăn nắp có thể tạo ấn tượng tốt đầu tiên.
the files were stored in a neater, more organized system.
Các tệp được lưu trữ trong một hệ thống ngăn nắp và có tổ chức hơn.
he wanted a neater and more modern living room.
Anh ấy muốn một phòng khách ngăn nắp và hiện đại hơn.
the report was edited to be neater and more concise.
Báo cáo đã được chỉnh sửa để trở nên ngăn nắp và ngắn gọn hơn.
she packed her suitcase in a neater, more efficient way.
Cô ấy đóng vali theo cách ngăn nắp và hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay