neatest handwriting
chữ viết đẹp nhất
neatest solution
giải pháp đẹp nhất
neatly arranged
sắp xếp gọn gàng
neatest appearance
ngoại hình gọn gàng nhất
neatest possible
đẹp nhất có thể
keeping neatest
vẫn giữ được gọn gàng
neatest job
công việc gọn gàng nhất
neatest way
cách gọn gàng nhất
neatest finish
kết thúc gọn gàng nhất
neatest design
thiết kế gọn gàng nhất
she keeps her desk the neatest in the entire office.
Bàn làm việc của cô ấy là gọn gàng nhất trong toàn bộ văn phòng.
his handwriting is surprisingly neatest, considering he's left-handed.
Chữ viết của anh ấy ngạc nhiên nhất là gọn gàng nhất, xét cho cùng anh ấy là người thuận tay trái.
the neatest solution to this problem is to outsource it.
Giải pháp gọn gàng nhất cho vấn đề này là thuê ngoài.
i admire her neatest and most organized approach to life.
Tôi ngưỡng mộ cách tiếp cận gọn gàng và có tổ chức nhất của cô ấy trong cuộc sống.
the garden looked its neatest after a week of weeding.
Vườn trông gọn gàng nhất sau một tuần dọn cỏ.
he presented the neatest and most professional report i've ever seen.
Anh ấy trình bày báo cáo gọn gàng và chuyên nghiệp nhất mà tôi từng thấy.
the neatest way to store these files is in a cloud service.
Cách gọn gàng nhất để lưu trữ các tệp này là sử dụng dịch vụ điện toán đám mây.
she always folds her clothes the neatest and most precisely.
Cô ấy luôn gấp quần áo của mình gọn gàng và chính xác nhất.
the neatest arrangement of flowers was on the dining table.
Sự sắp xếp gọn gàng nhất của các bông hoa là trên bàn ăn.
he has the neatest collection of vintage stamps i've ever encountered.
Anh ấy có bộ sưu tập tem cổ điển gọn gàng nhất mà tôi từng gặp.
the neatest way to pack a suitcase is by rolling your clothes.
Cách gọn gàng nhất để đóng vali là cuộn quần áo của bạn.
neatest handwriting
chữ viết đẹp nhất
neatest solution
giải pháp đẹp nhất
neatly arranged
sắp xếp gọn gàng
neatest appearance
ngoại hình gọn gàng nhất
neatest possible
đẹp nhất có thể
keeping neatest
vẫn giữ được gọn gàng
neatest job
công việc gọn gàng nhất
neatest way
cách gọn gàng nhất
neatest finish
kết thúc gọn gàng nhất
neatest design
thiết kế gọn gàng nhất
she keeps her desk the neatest in the entire office.
Bàn làm việc của cô ấy là gọn gàng nhất trong toàn bộ văn phòng.
his handwriting is surprisingly neatest, considering he's left-handed.
Chữ viết của anh ấy ngạc nhiên nhất là gọn gàng nhất, xét cho cùng anh ấy là người thuận tay trái.
the neatest solution to this problem is to outsource it.
Giải pháp gọn gàng nhất cho vấn đề này là thuê ngoài.
i admire her neatest and most organized approach to life.
Tôi ngưỡng mộ cách tiếp cận gọn gàng và có tổ chức nhất của cô ấy trong cuộc sống.
the garden looked its neatest after a week of weeding.
Vườn trông gọn gàng nhất sau một tuần dọn cỏ.
he presented the neatest and most professional report i've ever seen.
Anh ấy trình bày báo cáo gọn gàng và chuyên nghiệp nhất mà tôi từng thấy.
the neatest way to store these files is in a cloud service.
Cách gọn gàng nhất để lưu trữ các tệp này là sử dụng dịch vụ điện toán đám mây.
she always folds her clothes the neatest and most precisely.
Cô ấy luôn gấp quần áo của mình gọn gàng và chính xác nhất.
the neatest arrangement of flowers was on the dining table.
Sự sắp xếp gọn gàng nhất của các bông hoa là trên bàn ăn.
he has the neatest collection of vintage stamps i've ever encountered.
Anh ấy có bộ sưu tập tem cổ điển gọn gàng nhất mà tôi từng gặp.
the neatest way to pack a suitcase is by rolling your clothes.
Cách gọn gàng nhất để đóng vali là cuộn quần áo của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay