neatnik habits
thói quen ngăn nắp
neatnik lifestyle
phong cách sống ngăn nắp
neatnik personality
tính cách ngăn nắp
neatnik tendencies
xu hướng ngăn nắp
neatnik traits
đặc điểm ngăn nắp
neatnik approach
phương pháp ngăn nắp
neatnik style
phong cách ngăn nắp
neatnik mindset
tư duy ngăn nắp
neatnik organization
tổ chức ngăn nắp
neatnik standards
tiêu chuẩn ngăn nắp
as a neatnik, she always organizes her workspace meticulously.
Với tính cách ngăn nắp, cô ấy luôn sắp xếp không gian làm việc của mình một cách tỉ mỉ.
his neatnik tendencies make him a great roommate.
Tính cách ngăn nắp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn cùng phòng tuyệt vời.
being a neatnik, he can't stand clutter in his home.
Với tính cách ngăn nắp, anh ấy không thể chịu được sự lộn xộn trong nhà mình.
she was known as the neatnik of the office.
Cô ấy được biết đến như một người ngăn nắp nhất trong văn phòng.
the neatnik spent hours organizing his bookshelves.
Người ngăn nắp đã dành hàng giờ để sắp xếp các ngăn sách của anh ấy.
her neatnik habits extend to her digital files as well.
Tính cách ngăn nắp của cô ấy còn mở rộng đến các tệp tin kỹ thuật số của cô ấy.
being a neatnik, he always keeps his car spotless.
Với tính cách ngăn nắp, anh ấy luôn giữ cho xe của mình sạch sẽ.
neatniks often find joy in cleaning and organizing.
Những người ngăn nắp thường thấy niềm vui trong việc dọn dẹp và sắp xếp.
the neatnik made sure everything was in its place before guests arrived.
Người ngăn nắp đảm bảo mọi thứ đều ở đúng vị trí trước khi khách đến.
her neatnik nature helps her excel in her job as an organizer.
Tính cách ngăn nắp của cô ấy giúp cô ấy vượt trội trong công việc sắp xếp của mình.
neatnik habits
thói quen ngăn nắp
neatnik lifestyle
phong cách sống ngăn nắp
neatnik personality
tính cách ngăn nắp
neatnik tendencies
xu hướng ngăn nắp
neatnik traits
đặc điểm ngăn nắp
neatnik approach
phương pháp ngăn nắp
neatnik style
phong cách ngăn nắp
neatnik mindset
tư duy ngăn nắp
neatnik organization
tổ chức ngăn nắp
neatnik standards
tiêu chuẩn ngăn nắp
as a neatnik, she always organizes her workspace meticulously.
Với tính cách ngăn nắp, cô ấy luôn sắp xếp không gian làm việc của mình một cách tỉ mỉ.
his neatnik tendencies make him a great roommate.
Tính cách ngăn nắp của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn cùng phòng tuyệt vời.
being a neatnik, he can't stand clutter in his home.
Với tính cách ngăn nắp, anh ấy không thể chịu được sự lộn xộn trong nhà mình.
she was known as the neatnik of the office.
Cô ấy được biết đến như một người ngăn nắp nhất trong văn phòng.
the neatnik spent hours organizing his bookshelves.
Người ngăn nắp đã dành hàng giờ để sắp xếp các ngăn sách của anh ấy.
her neatnik habits extend to her digital files as well.
Tính cách ngăn nắp của cô ấy còn mở rộng đến các tệp tin kỹ thuật số của cô ấy.
being a neatnik, he always keeps his car spotless.
Với tính cách ngăn nắp, anh ấy luôn giữ cho xe của mình sạch sẽ.
neatniks often find joy in cleaning and organizing.
Những người ngăn nắp thường thấy niềm vui trong việc dọn dẹp và sắp xếp.
the neatnik made sure everything was in its place before guests arrived.
Người ngăn nắp đảm bảo mọi thứ đều ở đúng vị trí trước khi khách đến.
her neatnik nature helps her excel in her job as an organizer.
Tính cách ngăn nắp của cô ấy giúp cô ấy vượt trội trong công việc sắp xếp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay