no frills
không cầu kỳ
frills included
có thêm chi tiết trang trí
frills free
không có chi tiết trang trí
frills attached
có đính thêm chi tiết trang trí
simple frills
chi tiết trang trí đơn giản
frills removed
loại bỏ chi tiết trang trí
frills added
thêm chi tiết trang trí
extra frills
thêm nhiều chi tiết trang trí
frills optional
chi tiết trang trí là tùy chọn
frills and extras
chi tiết trang trí và các tính năng bổ sung
she prefers her dresses without frills.
Cô ấy thích những chiếc váy không có quá nhiều chi tiết thừa.
his presentation was straightforward, without any frills.
Bài thuyết trình của anh ấy rất thẳng thắn, không có chi tiết thừa nào.
the restaurant offers a menu full of frills.
Nhà hàng cung cấp một thực đơn đầy đủ các chi tiết trang trí.
they designed the house with frills to make it more appealing.
Họ thiết kế ngôi nhà với nhiều chi tiết trang trí để làm cho nó hấp dẫn hơn.
she loves the frills and embellishments on her outfits.
Cô ấy thích những chi tiết trang trí và điểm nhấn trên trang phục của mình.
his writing style is simple and avoids unnecessary frills.
Phong cách viết của anh ấy đơn giản và tránh những chi tiết không cần thiết.
the product is effective and comes without frills.
Sản phẩm rất hiệu quả và không có chi tiết thừa nào.
they decorated the room with frills and bright colors.
Họ trang trí căn phòng bằng những chi tiết trang trí và màu sắc tươi sáng.
her speech was full of frills, making it hard to follow.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những chi tiết thừa, khiến nó khó theo dõi.
the dress had too many frills for her taste.
Chiếc váy có quá nhiều chi tiết trang trí so với sở thích của cô ấy.
no frills
không cầu kỳ
frills included
có thêm chi tiết trang trí
frills free
không có chi tiết trang trí
frills attached
có đính thêm chi tiết trang trí
simple frills
chi tiết trang trí đơn giản
frills removed
loại bỏ chi tiết trang trí
frills added
thêm chi tiết trang trí
extra frills
thêm nhiều chi tiết trang trí
frills optional
chi tiết trang trí là tùy chọn
frills and extras
chi tiết trang trí và các tính năng bổ sung
she prefers her dresses without frills.
Cô ấy thích những chiếc váy không có quá nhiều chi tiết thừa.
his presentation was straightforward, without any frills.
Bài thuyết trình của anh ấy rất thẳng thắn, không có chi tiết thừa nào.
the restaurant offers a menu full of frills.
Nhà hàng cung cấp một thực đơn đầy đủ các chi tiết trang trí.
they designed the house with frills to make it more appealing.
Họ thiết kế ngôi nhà với nhiều chi tiết trang trí để làm cho nó hấp dẫn hơn.
she loves the frills and embellishments on her outfits.
Cô ấy thích những chi tiết trang trí và điểm nhấn trên trang phục của mình.
his writing style is simple and avoids unnecessary frills.
Phong cách viết của anh ấy đơn giản và tránh những chi tiết không cần thiết.
the product is effective and comes without frills.
Sản phẩm rất hiệu quả và không có chi tiết thừa nào.
they decorated the room with frills and bright colors.
Họ trang trí căn phòng bằng những chi tiết trang trí và màu sắc tươi sáng.
her speech was full of frills, making it hard to follow.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những chi tiết thừa, khiến nó khó theo dõi.
the dress had too many frills for her taste.
Chiếc váy có quá nhiều chi tiết trang trí so với sở thích của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay