luxuries of life
những xa xỉ phẩm của cuộc sống
simple luxuries
những xa xỉ phẩm đơn giản
luxuries we crave
những xa xỉ phẩm mà chúng ta thèm muốn
affordable luxuries
những xa xỉ phẩm giá cả phải chăng
luxuries in moderation
những xa xỉ phẩm có chừng mực
everyday luxuries
những xa xỉ phẩm hàng ngày
luxuries of comfort
những xa xỉ phẩm về sự thoải mái
luxuries of travel
những xa xỉ phẩm của du lịch
luxuries of choice
những xa xỉ phẩm về sự lựa chọn
luxuries of nature
những xa xỉ phẩm của thiên nhiên
many people consider travel to be one of life's luxuries.
Nhiều người coi du lịch là một trong những xa xỉ của cuộc sống.
living in a big city comes with its luxuries and challenges.
Sống trong một thành phố lớn đi kèm với những xa xỉ và thách thức.
she enjoys the luxuries of a comfortable lifestyle.
Cô ấy tận hưởng những xa xỉ của một lối sống thoải mái.
some people believe that luxuries can lead to happiness.
Một số người tin rằng xa xỉ có thể dẫn đến hạnh phúc.
he saved for years to afford the luxuries he desired.
Anh ấy đã tiết kiệm trong nhiều năm để có thể đủ khả năng mua những xa xỉ mà anh ấy mong muốn.
luxuries should not be taken for granted.
Những xa xỉ không nên bị coi thường.
in today's world, technology is considered one of the luxuries.
Trong thế giới ngày nay, công nghệ được coi là một trong những xa xỉ.
she indulged in the luxuries of fine dining and exclusive events.
Cô ấy tận hưởng những xa xỉ của ẩm thực cao cấp và các sự kiện độc quyền.
many believe that true happiness comes from experiences, not luxuries.
Nhiều người tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ những trải nghiệm, chứ không phải từ những xa xỉ.
he realized that luxuries do not define his worth.
Anh ấy nhận ra rằng những xa xỉ không định nghĩa giá trị của anh ấy.
luxuries of life
những xa xỉ phẩm của cuộc sống
simple luxuries
những xa xỉ phẩm đơn giản
luxuries we crave
những xa xỉ phẩm mà chúng ta thèm muốn
affordable luxuries
những xa xỉ phẩm giá cả phải chăng
luxuries in moderation
những xa xỉ phẩm có chừng mực
everyday luxuries
những xa xỉ phẩm hàng ngày
luxuries of comfort
những xa xỉ phẩm về sự thoải mái
luxuries of travel
những xa xỉ phẩm của du lịch
luxuries of choice
những xa xỉ phẩm về sự lựa chọn
luxuries of nature
những xa xỉ phẩm của thiên nhiên
many people consider travel to be one of life's luxuries.
Nhiều người coi du lịch là một trong những xa xỉ của cuộc sống.
living in a big city comes with its luxuries and challenges.
Sống trong một thành phố lớn đi kèm với những xa xỉ và thách thức.
she enjoys the luxuries of a comfortable lifestyle.
Cô ấy tận hưởng những xa xỉ của một lối sống thoải mái.
some people believe that luxuries can lead to happiness.
Một số người tin rằng xa xỉ có thể dẫn đến hạnh phúc.
he saved for years to afford the luxuries he desired.
Anh ấy đã tiết kiệm trong nhiều năm để có thể đủ khả năng mua những xa xỉ mà anh ấy mong muốn.
luxuries should not be taken for granted.
Những xa xỉ không nên bị coi thường.
in today's world, technology is considered one of the luxuries.
Trong thế giới ngày nay, công nghệ được coi là một trong những xa xỉ.
she indulged in the luxuries of fine dining and exclusive events.
Cô ấy tận hưởng những xa xỉ của ẩm thực cao cấp và các sự kiện độc quyền.
many believe that true happiness comes from experiences, not luxuries.
Nhiều người tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ những trải nghiệm, chứ không phải từ những xa xỉ.
he realized that luxuries do not define his worth.
Anh ấy nhận ra rằng những xa xỉ không định nghĩa giá trị của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay