negator clause
mệnh đề phủ định
negator word
từ phủ định
negator phrase
cụm từ phủ định
negator function
hàm phủ định
negator operator
toán tử phủ định
negator term
thuật ngữ phủ định
negator expression
biểu thức phủ định
negator symbol
ký hiệu phủ định
negator element
phần tử phủ định
negator rule
quy tắc phủ định
the negator in this sentence changes its meaning.
người phủ định trong câu này làm thay đổi ý nghĩa của nó.
using a negator can clarify your statement.
việc sử dụng một phủ định có thể làm rõ tuyên bố của bạn.
in english, "not" is a common negator.
trong tiếng Anh, "không" là một từ phủ định phổ biến.
he is not a negator of good ideas.
anh ấy không phải là một từ phủ định của những ý tưởng tốt.
the negator plays an important role in logic.
từ phủ định đóng vai trò quan trọng trong logic.
she used a negator to express her disagreement.
cô ấy sử dụng một từ phủ định để thể hiện sự không đồng ý của mình.
understanding the negator helps in language learning.
việc hiểu về từ phủ định giúp trong việc học ngôn ngữ.
a negator can change the tone of a conversation.
một từ phủ định có thể thay đổi ngữ điệu của một cuộc trò chuyện.
the teacher explained how a negator affects meaning.
giáo viên đã giải thích cách từ phủ định ảnh hưởng đến ý nghĩa.
in programming, a negator can be used to invert conditions.
trong lập trình, một từ phủ định có thể được sử dụng để đảo ngược điều kiện.
negator clause
mệnh đề phủ định
negator word
từ phủ định
negator phrase
cụm từ phủ định
negator function
hàm phủ định
negator operator
toán tử phủ định
negator term
thuật ngữ phủ định
negator expression
biểu thức phủ định
negator symbol
ký hiệu phủ định
negator element
phần tử phủ định
negator rule
quy tắc phủ định
the negator in this sentence changes its meaning.
người phủ định trong câu này làm thay đổi ý nghĩa của nó.
using a negator can clarify your statement.
việc sử dụng một phủ định có thể làm rõ tuyên bố của bạn.
in english, "not" is a common negator.
trong tiếng Anh, "không" là một từ phủ định phổ biến.
he is not a negator of good ideas.
anh ấy không phải là một từ phủ định của những ý tưởng tốt.
the negator plays an important role in logic.
từ phủ định đóng vai trò quan trọng trong logic.
she used a negator to express her disagreement.
cô ấy sử dụng một từ phủ định để thể hiện sự không đồng ý của mình.
understanding the negator helps in language learning.
việc hiểu về từ phủ định giúp trong việc học ngôn ngữ.
a negator can change the tone of a conversation.
một từ phủ định có thể thay đổi ngữ điệu của một cuộc trò chuyện.
the teacher explained how a negator affects meaning.
giáo viên đã giải thích cách từ phủ định ảnh hưởng đến ý nghĩa.
in programming, a negator can be used to invert conditions.
trong lập trình, một từ phủ định có thể được sử dụng để đảo ngược điều kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay