negator

[Mỹ]/nɪˈɡeɪtə/
[Anh]/nɪˈɡeɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật làm cho cái gì đó không còn hiệu lực; trong logic, một thành phần đại diện cho sự phủ định

Cụm từ & Cách kết hợp

negator clause

mệnh đề phủ định

negator word

từ phủ định

negator phrase

cụm từ phủ định

negator function

hàm phủ định

negator operator

toán tử phủ định

negator term

thuật ngữ phủ định

negator expression

biểu thức phủ định

negator symbol

ký hiệu phủ định

negator element

phần tử phủ định

negator rule

quy tắc phủ định

Câu ví dụ

the negator in this sentence changes its meaning.

người phủ định trong câu này làm thay đổi ý nghĩa của nó.

using a negator can clarify your statement.

việc sử dụng một phủ định có thể làm rõ tuyên bố của bạn.

in english, "not" is a common negator.

trong tiếng Anh, "không" là một từ phủ định phổ biến.

he is not a negator of good ideas.

anh ấy không phải là một từ phủ định của những ý tưởng tốt.

the negator plays an important role in logic.

từ phủ định đóng vai trò quan trọng trong logic.

she used a negator to express her disagreement.

cô ấy sử dụng một từ phủ định để thể hiện sự không đồng ý của mình.

understanding the negator helps in language learning.

việc hiểu về từ phủ định giúp trong việc học ngôn ngữ.

a negator can change the tone of a conversation.

một từ phủ định có thể thay đổi ngữ điệu của một cuộc trò chuyện.

the teacher explained how a negator affects meaning.

giáo viên đã giải thích cách từ phủ định ảnh hưởng đến ý nghĩa.

in programming, a negator can be used to invert conditions.

trong lập trình, một từ phủ định có thể được sử dụng để đảo ngược điều kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay