refuter

[Mỹ]/[ˈriːfjuːtə]/
[Anh]/[ˈrɪfjuːtər]/

Dịch

n. Một người bác bỏ.; Người chứng minh sai hoặc mâu thuẫn.
v. Bác bỏ hoặc chứng minh sai.
Word Forms
số nhiềurefuters

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled refuter

người phản biện sắc sảo

main refuter

người phản biện chính

be a refuter

làm người phản biện

strong refuter

người phản biện mạnh mẽ

refuter's argument

lý luận của người phản biện

the refuter

người phản biện

refuter role

vai trò của người phản biện

refuter stance

quan điểm của người phản biện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay