she was neglectful and ineffectual as a parent.
Cô ấy đã bỏ bê và không có năng lực khi làm cha mẹ.
She was neglectful of her clothing.
Cô ấy đã bỏ bê việc ăn mặc của mình.
Some boys are neglectful of their appearance.
Một số chàng trai bỏ bê ngoại hình của họ.
neglectful of their responsibilities.See Synonyms at negligent
bỏ bê trách nhiệm của họ. Xem Từ đồng nghĩa tại negligent
neglectful of her own financial security;
bỏ bê sự an toàn tài chính của chính mình;
neglectful of personal hygiene
bỏ bê vệ sinh cá nhân
neglectful of safety precautions
bỏ bê các biện pháp phòng ngừa an toàn
she was neglectful and ineffectual as a parent.
Cô ấy đã bỏ bê và không có năng lực khi làm cha mẹ.
She was neglectful of her clothing.
Cô ấy đã bỏ bê việc ăn mặc của mình.
Some boys are neglectful of their appearance.
Một số chàng trai bỏ bê ngoại hình của họ.
neglectful of their responsibilities.See Synonyms at negligent
bỏ bê trách nhiệm của họ. Xem Từ đồng nghĩa tại negligent
neglectful of her own financial security;
bỏ bê sự an toàn tài chính của chính mình;
neglectful of personal hygiene
bỏ bê vệ sinh cá nhân
neglectful of safety precautions
bỏ bê các biện pháp phòng ngừa an toàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay