nemophila

[Mỹ]/ˌnɛməˈfaɪlə/
[Anh]/ˌnɛməˈfaɪlə/

Dịch

n. một chi của các loài thực vật ra hoa, thường được biết đến với tên gọi mắt xanh em bé
Các dạng của từ
số nhiềunemophilas

Cụm từ & Cách kết hợp

nemophila flowers

hoa nemophila

nemophila garden

vườn nemophila

nemophila bloom

nở nemophila

nemophila seeds

hạt giống nemophila

nemophila blue

xanh lam nemophila

nemophila species

loài nemophila

nemophila field

đồng nemophila

nemophila petals

cánh hoa nemophila

nemophila landscape

khung cảnh nemophila

nemophila care

chăm sóc nemophila

Câu ví dụ

nemophila flowers bloom in spring.

hoa nemophila nở vào mùa xuân.

many people visit the park to see the nemophila fields.

rất nhiều người đến thăm công viên để ngắm nhìn những cánh đồng nemophila.

nemophila is known for its beautiful blue petals.

nemophila nổi tiếng với những cánh hoa màu xanh lam tuyệt đẹp.

photography enthusiasts love capturing nemophila in full bloom.

những người đam mê nhiếp ảnh thích ghi lại hình ảnh nemophila nở rộ.

in japan, the nemophila festival attracts thousands of visitors.

ở nhật bản, lễ hội nemophila thu hút hàng ngàn du khách.

gardeners often plant nemophila for its vibrant color.

những người làm vườn thường trồng nemophila vì màu sắc tươi sáng của nó.

nemophila can grow well in sunny areas.

nemophila có thể phát triển tốt ở những khu vực có nhiều nắng.

the delicate scent of nemophila fills the air.

mùi hương tinh tế của nemophila lan tỏa trong không khí.

people often take picnics among the nemophila blooms.

mọi người thường tổ chức picnic giữa những khóm nemophila.

nemophila is a favorite among wildflower enthusiasts.

nemophila là loài hoa được yêu thích của những người yêu thích hoa dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay