neonates

[Mỹ]/[ˈniːəʊnˌeɪts]/
[Anh]/[ˈniːoʊnˌeɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ sơ sinh; trẻ em mới đẻ; trẻ sơ sinh (dạng số nhiều của neonate)

Cụm từ & Cách kết hợp

caring for neonates

Chăm sóc trẻ sơ sinh

examining neonates

Khám trẻ sơ sinh

monitoring neonates

Theo dõi trẻ sơ sinh

neonates' health

Sức khỏe trẻ sơ sinh

assessing neonates

Đánh giá trẻ sơ sinh

premature neonates

Trẻ sơ sinh non tháng

neonates at risk

Trẻ sơ sinh có nguy cơ

protecting neonates

Bảo vệ trẻ sơ sinh

observing neonates

Quan sát trẻ sơ sinh

neonates' development

Phát triển của trẻ sơ sinh

Câu ví dụ

neonates are particularly vulnerable to environmental temperature changes.

Người sơ sinh đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ môi trường.

the study focused on the respiratory distress syndrome in neonates.

Nghiên cứu tập trung vào hội chứng khó thở ở người sơ sinh.

neonates born prematurely often require specialized care in the nicu.

Người sơ sinh chào đời non tháng thường cần được chăm sóc đặc biệt tại khoa chăm sóc sơ sinh (NICU).

monitoring neonates' vital signs is crucial for early detection of problems.

Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của người sơ sinh rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề.

neonates' skin is thinner and more permeable than that of adults.

Lớp da của người sơ sinh mỏng hơn và thấm hơn so với người lớn.

the hospital provides comprehensive care for neonates and their mothers.

Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho người sơ sinh và các bà mẹ của họ.

neonates exposed to nicotine in utero may experience developmental issues.

Người sơ sinh tiếp xúc với nicotin trong tử cung có thể gặp phải các vấn đề về phát triển.

researchers are investigating the gut microbiome of neonates.

Nghiên cứu viên đang điều tra hệ vi sinh vật đường ruột của người sơ sinh.

proper kangaroo care can benefit both neonates and their mothers.

Chăm sóc kangaroo đúng cách có thể mang lại lợi ích cho cả người sơ sinh và các bà mẹ của họ.

neonates with low birth weight are at increased risk of complications.

Người sơ sinh có cân nặng sinh thấp có nguy cơ cao gặp phải các biến chứng.

the team screened neonates for congenital heart defects.

Đội ngũ đã kiểm tra người sơ sinh để phát hiện các khuyết tật tim bẩm sinh.

neonates often undergo a series of routine health screenings.

Người sơ sinh thường trải qua một loạt các xét nghiệm sức khỏe định kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay