newborns

[Mỹ]/[ˈnjuːbɔːn]/
[Anh]/[ˈnuːbɔːrn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh; trẻ sơ sinh (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

newborns' health

sức khỏe của trẻ sơ sinh

caring for newborns

chăm sóc trẻ sơ sinh

newborns arrive

trẻ sơ sinh chào đời

tiny newborns

những trẻ sơ sinh nhỏ xíu

newborns sleep

trẻ sơ sinh ngủ

newborns cry

trẻ sơ sinh khóc

protecting newborns

bảo vệ trẻ sơ sinh

newborns feed

trẻ sơ sinh bú sữa

healthy newborns

trẻ sơ sinh khỏe mạnh

newborns grow

trẻ sơ sinh phát triển

Câu ví dụ

the hospital staff carefully monitored the newborns for any signs of distress.

Người viên chức bệnh viện đã theo dõi cẩn thận các trẻ sơ sinh để phát hiện bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào.

newborns often sleep for extended periods after feeding.

Trẻ sơ sinh thường ngủ trong thời gian dài sau khi ăn.

we welcomed the arrival of our healthy newborns with joy and excitement.

Chúng tôi đón chào sự ra đời của những đứa trẻ sơ sinh khỏe mạnh với niềm vui và hào hứng.

newborns require constant care and attention from their parents.

Trẻ sơ sinh cần được cha mẹ chăm sóc và quan tâm liên tục.

the neonatal unit specializes in the care of newborns and premature babies.

Đơn vị chăm sóc sơ sinh chuyên về việc chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ sơ sinh non tháng.

protecting newborns from infection is a top priority for healthcare professionals.

Bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm trùng là ưu tiên hàng đầu đối với các chuyên gia y tế.

many parents choose to swaddle their newborns for a sense of security.

Nhiều bậc phụ huynh chọn cách quấn tã cho trẻ sơ sinh để tạo cảm giác an toàn.

newborns typically lose some weight in the first few days after birth.

Trẻ sơ sinh thường giảm một chút cân nặng trong vài ngày đầu sau sinh.

the doctor examined the newborns to ensure they were all healthy.

Bác sĩ đã kiểm tra các trẻ sơ sinh để đảm bảo tất cả đều khỏe mạnh.

newborns have a remarkable ability to adapt to their environment.

Trẻ sơ sinh có khả năng thích nghi với môi trường rất đáng ngạc nhiên.

we bought tiny clothes and blankets for the newborns.

Chúng tôi đã mua quần áo và chăn nhỏ cho các trẻ sơ sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay