nervioso

[Mỹ]/nɜːˈviːəʊs/
[Anh]/nɚˈviːoʊs/

Dịch

adj. bệnh tim; tình trạng tim mạch

Cụm từ & Cách kết hợp

i'm nervioso

Tôi đang lo lắng

feeling nervioso

Cảm giác lo lắng

don't be nervioso

Đừng lo lắng

so nervioso

Rất lo lắng

very nervioso

Rất lo lắng

a little nervioso

Một chút lo lắng

nervioso feeling

Cảm giác lo lắng

nervioso energy

Năng lượng lo lắng

makes me nervioso

Làm tôi lo lắng

too nervioso

Quá lo lắng

Câu ví dụ

i felt nervioso before my job interview, my hands were shaking.

Tôi cảm thấy hồi hộp trước buổi phỏng vấn việc làm, tay tôi đang run.

the student looked nervioso when the teacher called on him.

Học sinh trông hồi hộp khi giáo viên gọi tên anh ấy.

she became nervioso as the deadline approached.

Cô ấy trở nên hồi hộp khi ngày hạn đến gần.

he always gets nervioso before taking an exam.

Anh ấy luôn hồi hộp trước khi thi.

the dog seemed nervioso during the thunderstorm.

Con chó dường như hồi hộp trong cơn bão sấm sét.

my sister was nervioso about her first day at work.

Chị tôi hồi hộp về ngày làm việc đầu tiên của mình.

the surgeon appeared nervioso despite years of experience.

Bác sĩ phẫu thuật dường như hồi hộp mặc dù đã có nhiều năm kinh nghiệm.

i get nervioso whenever i have to speak in public.

Tôi luôn hồi hộp mỗi khi phải nói trước công chúng.

the actors were nervioso opening night arrived.

Các diễn viên trông hồi hộp khi đêm diễn đầu tiên đến.

she sounded nervioso on the phone with her parents.

Cô ấy nghe có vẻ hồi hộp khi nói chuyện điện thoại với bố mẹ.

he seemed nervioso about meeting his girlfriend's father.

Anh ấy dường như hồi hộp về việc gặp bố của bạn gái.

the new employee felt nervioso in his first week.

Nhân viên mới cảm thấy hồi hộp trong tuần đầu tiên.

the couple looked nervioso waiting for the doctor's news.

Cặp đôi trông hồi hộp khi chờ tin từ bác sĩ.

i was nervioso when i opened the mysterious letter.

Tôi hồi hộp khi mở lá thư bí ẩn.

the driver appeared nervioso after the near accident.

Tài xế dường như hồi hộp sau tai nạn gần xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay