a jittery vigil in the dark.
Một cuộc cảnh giới bồn chồn trong bóng tối.
a jittery ride over rough terrain.
Một chuyến đi bồn chồn trên địa hình gồ ghề.
I always get jittery before a big presentation.
Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một buổi thuyết trình lớn.
The caffeine made me feel even more jittery.
Caffeine khiến tôi cảm thấy bồn chồn hơn nữa.
Her jittery behavior suggested she was nervous.
Hành vi bồn chồn của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng.
The loud noises made the dog jittery.
Những tiếng ồn lớn khiến chú chó bồn chồn.
I could tell he was jittery about the upcoming exam.
Tôi có thể nhận thấy anh ấy đang bồn chồn về kỳ thi sắp tới.
The jittery feeling in my stomach wouldn't go away.
Cảm giác bồn chồn trong bụng tôi không biến mất.
The jittery stock market caused investors to panic.
Thị trường chứng khoán bồn chồn khiến các nhà đầu tư hoảng loạn.
His jittery hands betrayed his anxiety.
Những bàn tay bồn chồn của anh ấy đã phản bội sự lo lắng của anh ấy.
The jittery horse refused to calm down.
Con ngựa bồn chồn không chịu bình tĩnh.
The jittery atmosphere in the room was palpable.
Không khí bồn chồn trong phòng là có thể cảm nhận được.
a jittery vigil in the dark.
Một cuộc cảnh giới bồn chồn trong bóng tối.
a jittery ride over rough terrain.
Một chuyến đi bồn chồn trên địa hình gồ ghề.
I always get jittery before a big presentation.
Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một buổi thuyết trình lớn.
The caffeine made me feel even more jittery.
Caffeine khiến tôi cảm thấy bồn chồn hơn nữa.
Her jittery behavior suggested she was nervous.
Hành vi bồn chồn của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng.
The loud noises made the dog jittery.
Những tiếng ồn lớn khiến chú chó bồn chồn.
I could tell he was jittery about the upcoming exam.
Tôi có thể nhận thấy anh ấy đang bồn chồn về kỳ thi sắp tới.
The jittery feeling in my stomach wouldn't go away.
Cảm giác bồn chồn trong bụng tôi không biến mất.
The jittery stock market caused investors to panic.
Thị trường chứng khoán bồn chồn khiến các nhà đầu tư hoảng loạn.
His jittery hands betrayed his anxiety.
Những bàn tay bồn chồn của anh ấy đã phản bội sự lo lắng của anh ấy.
The jittery horse refused to calm down.
Con ngựa bồn chồn không chịu bình tĩnh.
The jittery atmosphere in the room was palpable.
Không khí bồn chồn trong phòng là có thể cảm nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay