| số nhiều | newslines |
the newsline broke the story about the economic crisis just minutes ago.
Đài tin tức vừa đưa tin về cuộc khủng hoảng kinh tế chỉ vài phút trước.
viewers rely on the newsline for up-to-the-minute updates on global events.
Khán giả phụ thuộc vào đài tin tức để cập nhật thông tin về các sự kiện toàn cầu một cách kịp thời.
the newsline anchor delivered a breaking report on the election results.
Người dẫn chương trình của đài tin tức đã đưa tin đột xuất về kết quả bầu cử.
our newsline team is working around the clock to bring you the latest developments.
Đội ngũ của đài tin tức đang làm việc liên tục để mang đến cho bạn những thông tin mới nhất.
the newsline provided exclusive coverage of the natural disaster.
Đài tin tức đã đưa tin độc quyền về thảm họa thiên nhiên.
breaking newsline alerts are sent directly to your mobile device.
Các thông báo tin tức đột xuất sẽ được gửi trực tiếp đến thiết bị di động của bạn.
the newsline segment on climate change received widespread acclaim.
Chương trình của đài tin tức về biến đổi khí hậu đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi.
tune in to the newsline every evening at six for comprehensive coverage.
Hãy theo dõi đài tin tức mỗi tối lúc 6 giờ để có cái nhìn toàn diện.
the newsline has confirmed the details of the corporate merger.
Đài tin tức đã xác nhận chi tiết về việc sáp nhập doanh nghiệp.
check the newsline regularly for traffic and weather updates.
Hãy kiểm tra đài tin tức thường xuyên để cập nhật thông tin giao thông và thời tiết.
the newsline is your reliable source for accurate information.
Đài tin tức là nguồn tin đáng tin cậy cho bạn thông tin chính xác.
our newsline correspondents are stationed around the world.
Các phóng viên của đài tin tức đang được triển khai tại nhiều nơi trên thế giới.
the newsline broadcast was interrupted by a special announcement.
Truyền hình của đài tin tức bị gián đoạn bởi một thông báo đặc biệt.
breaking newsline: the peace treaty has been signed.
Tin tức đột xuất: Hiệp ước hòa bình đã được ký kết.
the newsline report revealed shocking details about the investigation.
Báo cáo của đài tin tức đã tiết lộ những chi tiết gây sốc về cuộc điều tra.
the newsline broke the story about the economic crisis just minutes ago.
Đài tin tức vừa đưa tin về cuộc khủng hoảng kinh tế chỉ vài phút trước.
viewers rely on the newsline for up-to-the-minute updates on global events.
Khán giả phụ thuộc vào đài tin tức để cập nhật thông tin về các sự kiện toàn cầu một cách kịp thời.
the newsline anchor delivered a breaking report on the election results.
Người dẫn chương trình của đài tin tức đã đưa tin đột xuất về kết quả bầu cử.
our newsline team is working around the clock to bring you the latest developments.
Đội ngũ của đài tin tức đang làm việc liên tục để mang đến cho bạn những thông tin mới nhất.
the newsline provided exclusive coverage of the natural disaster.
Đài tin tức đã đưa tin độc quyền về thảm họa thiên nhiên.
breaking newsline alerts are sent directly to your mobile device.
Các thông báo tin tức đột xuất sẽ được gửi trực tiếp đến thiết bị di động của bạn.
the newsline segment on climate change received widespread acclaim.
Chương trình của đài tin tức về biến đổi khí hậu đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi.
tune in to the newsline every evening at six for comprehensive coverage.
Hãy theo dõi đài tin tức mỗi tối lúc 6 giờ để có cái nhìn toàn diện.
the newsline has confirmed the details of the corporate merger.
Đài tin tức đã xác nhận chi tiết về việc sáp nhập doanh nghiệp.
check the newsline regularly for traffic and weather updates.
Hãy kiểm tra đài tin tức thường xuyên để cập nhật thông tin giao thông và thời tiết.
the newsline is your reliable source for accurate information.
Đài tin tức là nguồn tin đáng tin cậy cho bạn thông tin chính xác.
our newsline correspondents are stationed around the world.
Các phóng viên của đài tin tức đang được triển khai tại nhiều nơi trên thế giới.
the newsline broadcast was interrupted by a special announcement.
Truyền hình của đài tin tức bị gián đoạn bởi một thông báo đặc biệt.
breaking newsline: the peace treaty has been signed.
Tin tức đột xuất: Hiệp ước hòa bình đã được ký kết.
the newsline report revealed shocking details about the investigation.
Báo cáo của đài tin tức đã tiết lộ những chi tiết gây sốc về cuộc điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay