| số nhiều | nicenesses |
they are merchandising ‘niceness’ to children.
họ đang bán 'sự tử tế' cho trẻ em.
kindness and niceness are important qualities in a person
sự tốt bụng và niềm nở là những phẩm chất quan trọng của một người.
her niceness made everyone feel comfortable around her
sự niềm nở của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi ở bên cạnh cô.
he always speaks with niceness and respect towards others
anh ấy luôn nói chuyện với sự niềm nở và tôn trọng đối với người khác.
niceness can go a long way in building strong relationships
sự niềm nở có thể đi xa trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
showing niceness towards strangers can brighten their day
thể hiện sự niềm nở với người lạ có thể làm sáng bừng một ngày của họ.
her niceness is genuine and not just for show
sự niềm nở của cô ấy là chân thành và không chỉ là để khoe khoang.
niceness is often reciprocated by others
sự niềm nở thường được đáp lại bởi người khác.
the niceness of the gesture touched everyone's hearts
sự niềm nở của hành động đã chạm đến trái tim của mọi người.
a little niceness can make a big difference in someone's day
một chút niềm nở có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.
niceness is contagious and can spread positivity
sự niềm nở dễ lây lan và có thể lan tỏa sự tích cực.
they are merchandising ‘niceness’ to children.
họ đang bán 'sự tử tế' cho trẻ em.
kindness and niceness are important qualities in a person
sự tốt bụng và niềm nở là những phẩm chất quan trọng của một người.
her niceness made everyone feel comfortable around her
sự niềm nở của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi ở bên cạnh cô.
he always speaks with niceness and respect towards others
anh ấy luôn nói chuyện với sự niềm nở và tôn trọng đối với người khác.
niceness can go a long way in building strong relationships
sự niềm nở có thể đi xa trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
showing niceness towards strangers can brighten their day
thể hiện sự niềm nở với người lạ có thể làm sáng bừng một ngày của họ.
her niceness is genuine and not just for show
sự niềm nở của cô ấy là chân thành và không chỉ là để khoe khoang.
niceness is often reciprocated by others
sự niềm nở thường được đáp lại bởi người khác.
the niceness of the gesture touched everyone's hearts
sự niềm nở của hành động đã chạm đến trái tim của mọi người.
a little niceness can make a big difference in someone's day
một chút niềm nở có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.
niceness is contagious and can spread positivity
sự niềm nở dễ lây lan và có thể lan tỏa sự tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay