| số nhiều | nictitations |
a sudden nictitation caught my attention across the room.
Một cái chớp mắt đột ngột đã thu hút sự chú ý của tôi từ bên kia phòng.
the nictitation was so brief i almost missed it.
Cái chớp mắt đó quá ngắn khiến tôi gần như đã bỏ lỡ.
she responded with a subtle nictitation and a smile.
Cô ấy đáp lại bằng một cái chớp mắt tinh tế và nụ cười.
his nervous nictitation betrayed his true feelings.
Cái chớp mắt lo lắng của anh ấy đã phơi bày cảm xúc thật của anh ấy.
the nictitation seemed like a secret signal between them.
Cái chớp mắt đó dường như là một tín hiệu bí mật giữa họ.
i noticed her constant nictitation throughout the conversation.
Tôi nhận ra cái chớp mắt liên tục của cô ấy suốt cuộc trò chuyện.
the magician's nictitation was part of his performance.
Cái chớp mắt của nhà ảo thuật là một phần trong màn trình diễn của anh ấy.
a playful nictitation passed between the siblings.
Một cái chớp mắt vui nhộn đã trao đổi giữa các anh em.
the nictitation was imperceptible to others in the room.
Cái chớp mắt đó không thể nhận ra đối với những người khác trong phòng.
his habitual nictitation made him appear shifty.
Cái chớp mắt thói quen của anh ấy khiến anh ấy trông lén lút.
the nictitation lasted only a fraction of a second.
Cái chớp mắt đó chỉ kéo dài một phần nghìn giây.
she greeted me with a quick nictitation.
Cô ấy chào tôi bằng một cái chớp mắt nhanh chóng.
the witness's nictitation suggested she was lying.
Cái chớp mắt của nhân chứng cho thấy cô ấy đang nói dối.
a sudden nictitation caught my attention across the room.
Một cái chớp mắt đột ngột đã thu hút sự chú ý của tôi từ bên kia phòng.
the nictitation was so brief i almost missed it.
Cái chớp mắt đó quá ngắn khiến tôi gần như đã bỏ lỡ.
she responded with a subtle nictitation and a smile.
Cô ấy đáp lại bằng một cái chớp mắt tinh tế và nụ cười.
his nervous nictitation betrayed his true feelings.
Cái chớp mắt lo lắng của anh ấy đã phơi bày cảm xúc thật của anh ấy.
the nictitation seemed like a secret signal between them.
Cái chớp mắt đó dường như là một tín hiệu bí mật giữa họ.
i noticed her constant nictitation throughout the conversation.
Tôi nhận ra cái chớp mắt liên tục của cô ấy suốt cuộc trò chuyện.
the magician's nictitation was part of his performance.
Cái chớp mắt của nhà ảo thuật là một phần trong màn trình diễn của anh ấy.
a playful nictitation passed between the siblings.
Một cái chớp mắt vui nhộn đã trao đổi giữa các anh em.
the nictitation was imperceptible to others in the room.
Cái chớp mắt đó không thể nhận ra đối với những người khác trong phòng.
his habitual nictitation made him appear shifty.
Cái chớp mắt thói quen của anh ấy khiến anh ấy trông lén lút.
the nictitation lasted only a fraction of a second.
Cái chớp mắt đó chỉ kéo dài một phần nghìn giây.
she greeted me with a quick nictitation.
Cô ấy chào tôi bằng một cái chớp mắt nhanh chóng.
the witness's nictitation suggested she was lying.
Cái chớp mắt của nhân chứng cho thấy cô ấy đang nói dối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay