| số nhiều | nightlights |
soft nightlight
đèn ngủ dịu nhẹ
nightlight switch
công tắc đèn ngủ
colorful nightlight
đèn ngủ nhiều màu
nightlight feature
tính năng đèn ngủ
nightlight bulb
bóng đèn ngủ
portable nightlight
đèn ngủ di động
nightlight timer
bộ hẹn giờ đèn ngủ
nightlight design
thiết kế đèn ngủ
battery nightlight
đèn ngủ dùng pin
nightlight glow
ánh sáng đèn ngủ
she turned on the nightlight before going to bed.
Cô ấy bật đèn ngủ trước khi đi ngủ.
the nightlight provides a soft glow in the dark.
Đèn ngủ cung cấp ánh sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
he bought a nightlight for his child's room.
Anh ấy đã mua một chiếc đèn ngủ cho phòng của con mình.
using a nightlight can help ease bedtime fears.
Sử dụng đèn ngủ có thể giúp xoa dịu nỗi sợ đi ngủ.
the nightlight has a built-in timer for convenience.
Đèn ngủ có bộ hẹn giờ tích hợp để tiện lợi.
she prefers a nightlight with adjustable brightness.
Cô ấy thích đèn ngủ có độ sáng có thể điều chỉnh.
he forgot to turn off the nightlight after reading.
Anh ấy quên tắt đèn ngủ sau khi đọc sách.
nightlights come in various shapes and colors.
Đèn ngủ có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.
the nightlight is perfect for late-night feedings.
Đèn ngủ rất lý tưởng cho việc cho con ăn vào đêm khuya.
they chose a star-shaped nightlight for the nursery.
Họ đã chọn một chiếc đèn ngủ hình ngôi sao cho phòng trẻ sơ sinh.
soft nightlight
đèn ngủ dịu nhẹ
nightlight switch
công tắc đèn ngủ
colorful nightlight
đèn ngủ nhiều màu
nightlight feature
tính năng đèn ngủ
nightlight bulb
bóng đèn ngủ
portable nightlight
đèn ngủ di động
nightlight timer
bộ hẹn giờ đèn ngủ
nightlight design
thiết kế đèn ngủ
battery nightlight
đèn ngủ dùng pin
nightlight glow
ánh sáng đèn ngủ
she turned on the nightlight before going to bed.
Cô ấy bật đèn ngủ trước khi đi ngủ.
the nightlight provides a soft glow in the dark.
Đèn ngủ cung cấp ánh sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
he bought a nightlight for his child's room.
Anh ấy đã mua một chiếc đèn ngủ cho phòng của con mình.
using a nightlight can help ease bedtime fears.
Sử dụng đèn ngủ có thể giúp xoa dịu nỗi sợ đi ngủ.
the nightlight has a built-in timer for convenience.
Đèn ngủ có bộ hẹn giờ tích hợp để tiện lợi.
she prefers a nightlight with adjustable brightness.
Cô ấy thích đèn ngủ có độ sáng có thể điều chỉnh.
he forgot to turn off the nightlight after reading.
Anh ấy quên tắt đèn ngủ sau khi đọc sách.
nightlights come in various shapes and colors.
Đèn ngủ có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.
the nightlight is perfect for late-night feedings.
Đèn ngủ rất lý tưởng cho việc cho con ăn vào đêm khuya.
they chose a star-shaped nightlight for the nursery.
Họ đã chọn một chiếc đèn ngủ hình ngôi sao cho phòng trẻ sơ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay