glow-in-the-dark stars
Ngôi sao phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark paint
Sơn phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark toy
Đồ chơi phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark watch
Đồng hồ phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark stickers
Tem phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark shirt
Áo phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark tape
Keo dính phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark sign
Dấu hiệu phát sáng trong bóng tối
the kids loved their glow-in-the-dark stars on the ceiling.
Người lớn tuổi thích những ngôi sao phát sáng trên trần nhà.
she bought glow-in-the-dark paint to decorate her room.
Cô ấy mua sơn phát sáng để trang trí phòng của mình.
we used glow-in-the-dark tape to mark the path in the dark.
Chúng tôi sử dụng băng dính phát sáng để đánh dấu con đường trong bóng tối.
the glow-in-the-dark watch helped him see the time at night.
Chiếc đồng hồ phát sáng giúp anh ấy nhìn thấy thời gian vào ban đêm.
the safety team used glow-in-the-dark vests for visibility.
Đội ngũ an toàn sử dụng áo phản quang để tăng tính nhìn thấy.
he had a glow-in-the-dark frisbee for nighttime games.
Anh ấy có một chiếc đĩa bay phát sáng cho các trò chơi ban đêm.
the glow-in-the-dark stickers were a fun surprise for the party.
Chiếc nhãn dán phát sáng là một bất ngờ thú vị cho bữa tiệc.
the child held a glow-in-the-dark ball, excited for the dark.
Trẻ em cầm một quả bóng phát sáng, hào hứng với bóng tối.
they added glow-in-the-dark accents to the halloween decorations.
Họ thêm các chi tiết phát sáng vào trang trí Halloween.
the emergency exit signs were glow-in-the-dark for safety.
Các biển chỉ dẫn lối thoát khẩn cấp được thiết kế phát sáng để đảm bảo an toàn.
she wore a glow-in-the-dark bracelet to the concert.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay phát sáng đến buổi hòa nhạc.
glow-in-the-dark stars
Ngôi sao phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark paint
Sơn phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark toy
Đồ chơi phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark watch
Đồng hồ phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark stickers
Tem phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark shirt
Áo phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark tape
Keo dính phát sáng trong bóng tối
glow-in-the-dark sign
Dấu hiệu phát sáng trong bóng tối
the kids loved their glow-in-the-dark stars on the ceiling.
Người lớn tuổi thích những ngôi sao phát sáng trên trần nhà.
she bought glow-in-the-dark paint to decorate her room.
Cô ấy mua sơn phát sáng để trang trí phòng của mình.
we used glow-in-the-dark tape to mark the path in the dark.
Chúng tôi sử dụng băng dính phát sáng để đánh dấu con đường trong bóng tối.
the glow-in-the-dark watch helped him see the time at night.
Chiếc đồng hồ phát sáng giúp anh ấy nhìn thấy thời gian vào ban đêm.
the safety team used glow-in-the-dark vests for visibility.
Đội ngũ an toàn sử dụng áo phản quang để tăng tính nhìn thấy.
he had a glow-in-the-dark frisbee for nighttime games.
Anh ấy có một chiếc đĩa bay phát sáng cho các trò chơi ban đêm.
the glow-in-the-dark stickers were a fun surprise for the party.
Chiếc nhãn dán phát sáng là một bất ngờ thú vị cho bữa tiệc.
the child held a glow-in-the-dark ball, excited for the dark.
Trẻ em cầm một quả bóng phát sáng, hào hứng với bóng tối.
they added glow-in-the-dark accents to the halloween decorations.
Họ thêm các chi tiết phát sáng vào trang trí Halloween.
the emergency exit signs were glow-in-the-dark for safety.
Các biển chỉ dẫn lối thoát khẩn cấp được thiết kế phát sáng để đảm bảo an toàn.
she wore a glow-in-the-dark bracelet to the concert.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay phát sáng đến buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay