| số nhiều | illuminators |
Behold him as the Lord and giver of spiritual life, the Illuminator, the Instructor, the Comforter, and the Sanctifier.
Hãy nhìn ngài như là Chúa và Đấng ban cho sự sống tâm linh, Đấng Giác Ngộ, Người Dạy, Người An ủi và Đấng Thánh Tinh.
"History of the Reign of Tiridates and the Sermons of St. Gregory the Illuminator," published under the auspices of His Excellency Nubar-Pasha.
“Lịch sử về triều đại của Tiridates và các bài giảng của St. Gregory the Illuminator”, được xuất bản dưới sự bảo trợ của Ngài Nubar-Pasha.
The illuminator cast a soft glow over the room.
Người chiếu sáng đã tạo ra ánh sáng dịu nhẹ trên khắp căn phòng.
She used an illuminator to highlight her cheekbones.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị chiếu sáng để làm nổi bật gò má của mình.
The photographer adjusted the illuminator to get the perfect lighting.
Người chụp ảnh đã điều chỉnh thiết bị chiếu sáng để có được ánh sáng hoàn hảo.
The illuminator helped to create a warm and inviting atmosphere.
Thiết bị chiếu sáng đã giúp tạo ra một bầu không khí ấm cúng và hấp dẫn.
The stage was illuminated by a powerful illuminator during the performance.
Sân khấu được chiếu sáng bởi một thiết bị chiếu sáng mạnh mẽ trong suốt buổi biểu diễn.
He installed an illuminator in his car for better visibility at night.
Anh ấy đã lắp đặt một thiết bị chiếu sáng trong xe của mình để có tầm nhìn tốt hơn vào ban đêm.
The illuminator on the ceiling brightened up the entire room.
Thiết bị chiếu sáng trên trần nhà đã làm sáng lên toàn bộ căn phòng.
The makeup artist used an illuminator to add a subtle glow to the model's skin.
Người trang điểm đã sử dụng một thiết bị chiếu sáng để thêm một lớp sáng nhẹ nhàng lên da người mẫu.
The illuminator was positioned strategically to enhance the artwork on display.
Thiết bị chiếu sáng được đặt một cách chiến lược để làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật trưng bày.
An illuminator is an essential tool for photographers to control lighting.
Một thiết bị chiếu sáng là một công cụ thiết yếu để các nhiếp ảnh gia kiểm soát ánh sáng.
Behold him as the Lord and giver of spiritual life, the Illuminator, the Instructor, the Comforter, and the Sanctifier.
Hãy nhìn ngài như là Chúa và Đấng ban cho sự sống tâm linh, Đấng Giác Ngộ, Người Dạy, Người An ủi và Đấng Thánh Tinh.
"History of the Reign of Tiridates and the Sermons of St. Gregory the Illuminator," published under the auspices of His Excellency Nubar-Pasha.
“Lịch sử về triều đại của Tiridates và các bài giảng của St. Gregory the Illuminator”, được xuất bản dưới sự bảo trợ của Ngài Nubar-Pasha.
The illuminator cast a soft glow over the room.
Người chiếu sáng đã tạo ra ánh sáng dịu nhẹ trên khắp căn phòng.
She used an illuminator to highlight her cheekbones.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị chiếu sáng để làm nổi bật gò má của mình.
The photographer adjusted the illuminator to get the perfect lighting.
Người chụp ảnh đã điều chỉnh thiết bị chiếu sáng để có được ánh sáng hoàn hảo.
The illuminator helped to create a warm and inviting atmosphere.
Thiết bị chiếu sáng đã giúp tạo ra một bầu không khí ấm cúng và hấp dẫn.
The stage was illuminated by a powerful illuminator during the performance.
Sân khấu được chiếu sáng bởi một thiết bị chiếu sáng mạnh mẽ trong suốt buổi biểu diễn.
He installed an illuminator in his car for better visibility at night.
Anh ấy đã lắp đặt một thiết bị chiếu sáng trong xe của mình để có tầm nhìn tốt hơn vào ban đêm.
The illuminator on the ceiling brightened up the entire room.
Thiết bị chiếu sáng trên trần nhà đã làm sáng lên toàn bộ căn phòng.
The makeup artist used an illuminator to add a subtle glow to the model's skin.
Người trang điểm đã sử dụng một thiết bị chiếu sáng để thêm một lớp sáng nhẹ nhàng lên da người mẫu.
The illuminator was positioned strategically to enhance the artwork on display.
Thiết bị chiếu sáng được đặt một cách chiến lược để làm nổi bật các tác phẩm nghệ thuật trưng bày.
An illuminator is an essential tool for photographers to control lighting.
Một thiết bị chiếu sáng là một công cụ thiết yếu để các nhiếp ảnh gia kiểm soát ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay