lung nodules
các nốt phổi
thyroid nodules
các nốt tuyến giáp
benign nodules
các nốt lành tính
calcified nodules
các nốt vôi hóa
nodules formation
sự hình thành các nốt
multiple nodules
các nốt đa số
pulmonary nodules
các nốt phổi
solid nodules
các nốt đặc
nodules biopsy
sinh thiết các nốt
nodules treatment
điều trị các nốt
the doctor found nodules in the patient's lungs.
bác sĩ đã phát hiện các khối u trong phổi của bệnh nhân.
some nodules can be benign and require no treatment.
một số khối u có thể lành tính và không cần điều trị.
nodules in the thyroid can affect hormone levels.
các khối u ở tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến mức độ hormone.
regular check-ups can help monitor any nodules.
các cuộc kiểm tra định kỳ có thể giúp theo dõi các khối u.
she was worried about the nodules detected during the scan.
cô ấy lo lắng về các khối u được phát hiện trong quá trình quét.
nodules may require a biopsy to determine their nature.
các khối u có thể cần sinh thiết để xác định bản chất của chúng.
some patients experience discomfort due to lung nodules.
một số bệnh nhân bị khó chịu do các khối u trong phổi.
doctors often use imaging tests to identify nodules.
các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm hình ảnh để xác định các khối u.
not all nodules indicate a serious health issue.
không phải tất cả các khối u đều cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
she was relieved to learn that the nodules were harmless.
cô ấy rất vui mừng khi biết rằng các khối u không gây hại.
lung nodules
các nốt phổi
thyroid nodules
các nốt tuyến giáp
benign nodules
các nốt lành tính
calcified nodules
các nốt vôi hóa
nodules formation
sự hình thành các nốt
multiple nodules
các nốt đa số
pulmonary nodules
các nốt phổi
solid nodules
các nốt đặc
nodules biopsy
sinh thiết các nốt
nodules treatment
điều trị các nốt
the doctor found nodules in the patient's lungs.
bác sĩ đã phát hiện các khối u trong phổi của bệnh nhân.
some nodules can be benign and require no treatment.
một số khối u có thể lành tính và không cần điều trị.
nodules in the thyroid can affect hormone levels.
các khối u ở tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến mức độ hormone.
regular check-ups can help monitor any nodules.
các cuộc kiểm tra định kỳ có thể giúp theo dõi các khối u.
she was worried about the nodules detected during the scan.
cô ấy lo lắng về các khối u được phát hiện trong quá trình quét.
nodules may require a biopsy to determine their nature.
các khối u có thể cần sinh thiết để xác định bản chất của chúng.
some patients experience discomfort due to lung nodules.
một số bệnh nhân bị khó chịu do các khối u trong phổi.
doctors often use imaging tests to identify nodules.
các bác sĩ thường sử dụng các xét nghiệm hình ảnh để xác định các khối u.
not all nodules indicate a serious health issue.
không phải tất cả các khối u đều cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
she was relieved to learn that the nodules were harmless.
cô ấy rất vui mừng khi biết rằng các khối u không gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay